meld
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kết hợp, sự hòa trộn: "meld" chỉ hành động hoặc kết quả của việc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất.
- Bộ bài đã ghép (trong bài rummy): Trong trò chơi bài rummy, "meld" là một bộ bài (như bộ ba lá cùng hạng hoặc một dãy bài cùng chất) được đặt xuống bàn để tính điểm.
Động từ:
- Kết hợp, hòa trộn: "meld" có nghĩa là trộn lẫn hoặc kết hợp các thứ khác nhau lại với nhau để tạo thành một tổng thể mới.
- Ghép bài (trong bài rummy): Hành động đặt các lá bài xuống bàn để tạo thành một bộ hợp lệ và ghi điểm.
- Hòa nhập, tan biến: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "meld" có thể chỉ sự hòa quyện đến mức mất đi ranh giới riêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The design is a meld of traditional and modern styles. (Thiết kế là sự kết hợp giữa phong cách truyền thống và hiện đại.)
- In rummy, a meld consists of three or more cards of the same rank. (Trong bài rummy, một bộ bài ghép gồm ba lá bài trở lên cùng hạng.)
Động từ:
- The artist melds different colors to create a unique shade. (Người nghệ sĩ hòa trộn các màu sắc khác nhau để tạo ra một sắc thái độc đáo.)
- The two companies melded their operations to form a larger corporation. (Hai công ty đã kết hợp hoạt động của họ để thành lập một tập đoàn lớn hơn.)
- In the card game, he melded his cards to score points. (Trong trò chơi bài, anh ấy đã ghép bài của mình để ghi điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meld into": hòa nhập vào, tan biến vào.
- The actor melded into the crowd, becoming invisible. (Diễn viên hòa nhập vào đám đông, trở nên vô hình.)
"to meld with": kết hợp với, hòa quyện với.
- The new technology melds with existing systems seamlessly. (Công nghệ mới kết hợp với các hệ thống hiện có một cách liền mạch.)
Biến thể và từ gần giống
Melding (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động kết hợp hoặc ghép bài.
- Melding the two ideas took a lot of effort. (Việc kết hợp hai ý tưởng đó đòi hỏi nhiều nỗ lực.)
Meldable (tính từ): có thể kết hợp được.
- These ingredients are meldable to create a new flavor. (Những nguyên liệu này có thể kết hợp để tạo ra một hương vị mới.)
Từ đồng nghĩa
- Blend: pha trộn, hòa quyện (thường dùng cho màu sắc, hương vị).
- Merge: sáp nhập, hợp nhất (thường dùng cho các thực thể, tổ chức).
- Combine: kết hợp (nghĩa chung, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Meld together: kết hợp lại với nhau.
- The flavors meld together beautifully in this dish. (Các hương vị kết hợp lại với nhau một cách tuyệt vời trong món ăn này.)
Meld into one: hòa làm một.
- The two teams melded into one after the merger. (Hai đội đã hòa làm một sau khi sáp nhập.)
Thành ngữ liên quan
"meld of cultures": sự kết hợp văn hóa (thường dùng để chỉ sự pha trộn giữa các truyền thống khác nhau).
- The festival is a meld of cultures from around the world. (Lễ hội là sự kết hợp văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.)
"meld into the background": hòa vào nền, trở nên không nổi bật.
- His quiet personality made him meld into the background at parties. (Tính cách trầm lặng của anh ấy khiến anh ấy hòa vào nền tại các bữa tiệc.)