Videomelting

/'meltiɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ melting trong tiếng Anh, từ nghĩa đen về sự tan chảy vật đến những ý nghĩa biểu cảm sâu sắc. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt melting khi đóng vai trò danh từ tính từ, cùng các cụm từ thông dụng như melting pot hay melting away. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị liên quan đến ánh mắt giọng nói để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ melting một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "melting"

Từ có nhắc đến "melting"

melting
The ice cube is melting in the glass of water.