menhir

menhir

A single menhir stands on a grassy hill under a cloudy sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Cự thạch đứng: "Menhir" một tảng đá lớn, cao, được dựng thẳng đứng, thường được tìm thấyAnh miền bắc nước Pháp. Đây một loại di tích thời tiền sử, thường được cho ý nghĩa tôn giáo hoặc nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Cự thạch đứng đơn độc giữa cánh đồng, một nhân chứng im lặng của thời cổ đại.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một hàng cự thạch đứng ở Brittany, Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menhir alignment": sự sắp xếp các cự thạch đứng thành hàng hoặc vòng tròn.
    • The Carnac menhir alignment is one of the most famous prehistoric sites in Europe. (Sự sắp xếp cự thạch đứng Carnac một trong những địa điểm tiền sử nổi tiếng nhấtchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalith (n): cự thạch nói chung (bao gồm menhir, dolmen, v.v.).
    • Megaliths are large stones used to construct prehistoric monuments. (Cự thạch những tảng đá lớn được dùng để xây dựng các công trình tiền sử.)
  • Dolmen (n): mộ đá (một loại cự thạch khác, thường dạng bàn đá).
    • The dolmen is a type of megalithic tomb. (Mộ đá một loại mộ cự thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cự thạch: (tiếng Việt) tảng đá lớn thời cổ.
  • Đá đứng: (tiếng Việt) tảng đá dựng đứng (dùng trong ngữ cảnh khảo cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "menhir" đây thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học.