menhir

Học thuật
Thân thiện
menhir

Un menhir se dresse dans un champ sous un ciel nuageux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá đài: Một tảng đá lớn, thô sơ, được dựng đứng bởi con người thời tiền sử, thường được tìm thấy riêng lẻ hoặc thành nhóm. một loại di tích cự thạch.
    • Menhir: Thuật ngữ khảo cổ học chỉ một tượng đá nguyên khối được dựng thẳng đứng trong thời kỳ đồ đá mới hoặc đồ đồng, có thể mục đích tôn giáo, nghi lễ hoặc đánh dấu lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le site archéologique est célèbre pour son menhir de plus de cinq mètres de hauteur. (Khu khảo cổ nổi tiếng với tảng đá đài cao hơn năm mét của .)
    • Les menhirs de Carnac, en Bretagne, forment un alignement impressionnant. (Những tảng đá đài ở Carnac, vùng Bretagne, tạo thành một dãy thẳng hàng ấn tượng.)
    • Les archéologues étudient la signification culturelle de ce menhir isolé. (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu ý nghĩa văn hóa của tảng đá đài đơn lẻ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alignement de menhirs": Một dãy các tảng đá đài được xếp thành hàng.

    • L'alignement de menhirs suggère des connaissances astronomiques avancées. (Dãy đá đài gợi ý về những kiến thức thiên văn tiên tiến.)
  • "Menhir anthropomorphe": Một tảng đá đài được chạm khắc thô sơ để gợi lên hình dáng con người.

    • Ce menhir anthropomorphe est rare et très étudié. (Tảng đá đài hình người này rất hiếm được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolmen (n.m): Bàn đá, một công trình cự thạch khác gồm những tảng đá lớn tạo thành một buồng, thường được phủ bởi một tảng đá phẳng lớn.

    • Le dolmen servait souvent de sépulture collective. (Bàn đá thường được dùng làm mộ tập thể.)
  • Cromlech (n.m): Vòng đá, một vòng tròn các tảng đá đài.

    • Stonehenge est un cromlech célèbre. (Stonehenge là một vòng đá nổi tiếng.)
  • Monolithe (n.m): Đá nguyên khối, một tảng đá duy nhất, lớn, tạo thành một cột hoặc tượng đài.

    • L'obélisque est un type de monolithe. (Cột thápmột loại đá nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre levée: Đá dựng (cách gọi dân gian hoặc cổ).
  • Pierre dressée: Đá dựng đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ cụ thể, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "menhir" trong tiếng Pháp.)

menhir

Un menhir se dresse dans un champ sous un ciel nuageux.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) đá đài