menotti

menotti

Gian Carlo Menotti composed the opera "Amahl and the Night Visitors".

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Menotti: Tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Ý (sinh năm 1911), nổi tiếng với các vở opera. Ông một trong những nhà soạn nhạc opera quan trọng của thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Vở opera "Amahl những vị khách ban đêm" được sáng tác bởi Gian Carlo Menotti.)
  • (Các tác phẩm của Menotti nổi tiếng với cường độ kịch tính vẻ đẹp giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menotti's style": Phong cách sáng tác của Menotti, thường kết hợp các yếu tố hiện thực lãng mạn.

    • Critics often praise Menotti's style for its accessibility and emotional depth. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách của Menotti tính dễ tiếp cận chiều sâu cảm xúc.)
  • "The Menotti festival": Lễ hội âm nhạc dành riêng cho các tác phẩm của Menotti.

    • The Menotti festival in Spoleto attracts opera lovers from around the world. (Lễ hội Menotti ở Spoleto thu hút những người yêu opera từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Menottian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Menotti hoặc phong cách của ông.
    • The opera's Menottian influences are evident in its use of folk melodies. (Ảnh hưởng của Menotti trong vở opera này thể hiện qua việc sử dụng các giai điệu dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Ý-Mỹ: Có thể dùng để chỉ Menotti trong ngữ cảnh không cần tên riêng.
    • The Italian-American composer Menotti is known for his Christmas opera. (Nhà soạn nhạc Ý-Mỹ Menotti nổi tiếng với vở opera Giáng sinh của ông.)
Lưu ý ngữ cảnh
  • Từ "Menotti" thường được dùng trong các văn cảnh học thuật về âm nhạc, lịch sử opera hoặc các cuộc thảo luận về các nhà soạn nhạc thế kỷ 20. Không có nghĩa thông thường nào khác ngoài tên riêng này.