mensch

mensch

A true mensch helps an elderly neighbor carry groceries up the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tốt, người đáng kính: "mensch" dùng để chỉ một người phẩm chất tốt, đáng tin cậy, trách nhiệm đạo đức. Từ này thường mang hàm ý khen ngợi một người hành xử một cách chính trực tử tế, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người tốt thực sự; anh ấy luôn giúp đỡ người khác không mong nhận lại điều .)
  • ( ấy đã chứng tỏ một người đáng kính khi thừa nhận sai lầm sửa chữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mensch": một người tốt, người đáng kính.

    • In Jewish culture, being a mensch is one of the highest compliments. (Trong văn hóa Do Thái, được gọi là "mensch" một trong những lời khen cao nhất.)
  • "a true mensch": một người thực sự tốt, không giả tạo.

    • My grandfather was a true mensch, always putting family first. (Ông tôi một người thực sự tốt, luôn đặt gia đình lên hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Menschlichkeit (n): phẩm chất của một người tốt, lòng tử tế.
    • His menschlichkeit was evident in every action he took. (Lòng tử tế của anh ấy thể hiện trong mọi hành động anh ấy làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chính trực: một người phẩm chất đạo đức cao.
  • Người đáng tin cậy: một người có thể tin tưởng được.
  • Người tử tế: một người hành xử tốt với người khác.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào với "mensch".
Thành ngữ liên quan
  • "A mensch is not a saint": một người tốt không phải thánh, nghĩa ai cũng có thể mắc sai lầm, nhưng điều quan trọng hành xử đúng mực.
    • Don't expect perfection; a mensch is not a saint. (Đừng mong đợi sự hoàn hảo; một người tốt không phải thánh.)