manchu

manchu

A man in traditional Manchu clothing rides a horse across a grassy plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Mãn Châu: "Manchu" dùng để chỉ một dân tộc thuộc chủng tộc Mông Cổ, nguồn gốc từ vùng Mãn Châu (Đông Bắc Trung Quốc). Họ quan hệ với người Tungus đã chinh phục Trung Quốc vào thế kỷ 17.
    • Ngôn ngữ Mãn Châu: "Manchu" cũng chỉ ngôn ngữ Tungus được người Mãn Châu sử dụng.
    • Triều đại Mãn Thanh: "Manchu" còn ám chỉ triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc (từ 1644 đến 1912), bị lật đổ bởi các nhà cách mạng. Trong triều đại nhà Thanh, Trung Quốc được cai trị bởi người Mãn Châu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Mãn Châu: "Manchu" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến dân tộc, văn hóa, ngôn ngữ hoặc triều đại Mãn Châu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Manchu conquered China in the 17th century. (Người Mãn Châu đã chinh phục Trung Quốc vào thế kỷ 17.)
    • She is learning the Manchu language. ( ấy đang học ngôn ngữ Mãn Châu.)
    • The Qing dynasty, also known as the Manchu dynasty, ended in 1912. (Triều đại nhà Thanh, còn được gọi là triều đại Mãn Thanh, kết thúc vào năm 1912.)
  • Tính từ:

    • The Manchu culture has a rich history. (Văn hóa Mãn Châu một lịch sử phong phú.)
    • He is a Manchu descendant. (Anh ấy hậu duệ của người Mãn Châu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manchu rule": sự cai trị của người Mãn Châu.

    • Manchu rule over China lasted for nearly 270 years. (Sự cai trị của người Mãn Châu đối với Trung Quốc kéo dài gần 270 năm.)
  • "Manchu script": chữ viết Mãn Châu.

    • The Manchu script was derived from the Mongolian script. (Chữ viết Mãn Châu bắt nguồn từ chữ viết Mông Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchurian (tính từ/danh từ): thuộc về Mãn Châu hoặc người Mãn Châu (thường dùng để chỉ địa hoặc văn hóa vùng Mãn Châu).
    • Manchurian cuisine is known for its bold flavors. (Ẩm thực Mãn Châu nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Qing (danh từ/tính từ): triều đại nhà Thanh (thường dùng thay thế cho "Manchu" khi nói về triều đại lịch sử).

    • The Qing dynasty was the last imperial dynasty of China. (Triều đại nhà Thanh triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc.)
  • Tungusic (tính từ): thuộc về nhóm ngôn ngữ Tungus (bao gồm cả tiếng Mãn Châu).

    • The Manchu language belongs to the Tungusic language family. (Ngôn ngữ Mãn Châu thuộc hệ ngôn ngữ Tungus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "Manchu".
Thành ngữ liên quan
  • "Manchu haircut": kiểu tóc đuôi sam (tóc cạo nửa đầu, để dài phía sau) của người Mãn Châu dưới thời nhà Thanh.
    • The Manchu haircut was mandatory for men during the Qing dynasty. (Kiểu tóc đuôi sam của người Mãn Châu bắt buộc đối với nam giới dưới thời nhà Thanh.)