montia

montia

Montia grows in a small, dense tuft beside a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật nhỏ gồm các loại cây thân thảo hàng năm mọc thành bụi dày đặc: "montia" tên gọi của một chi thực vật trong họ Portulacaceae, thường mọccác vùng ôn đới phía Bắc, Nam Mỹ, châu Phi nhiệt đới châu Á.

dụ sử dụng
  • (Chi montia một chi nhỏ gồm các loại cây thân thảo thường mọc thành bụi dày đặc.)
  • (Các loài montia được tìm thấycác vùng ôn đới phía Bắc Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "montia perfoliata": một loài phổ biến trong chi montia, còn được gọi là "rau miner's lettuce".
    • Montia perfoliata is an edible plant often used in salads. (Montia perfoliata một loại cây ăn được thường được dùng trong món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Montioid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi montia.
    • The montioid plants have small, clustered leaves. (Các cây thuộc họ montia nhỏ, mọc cụm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rau sam đá: tên gọi dân gian không chính thức cho một số loài montia ở Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "montia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "montia".