Videomeow

Tìm hiểu cách sử dụng từ meow trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả vai trò danh từ động từ của từ tượng thanh quen thuộc này, cùng với các dụ minh họa sinh động về tiếng kêu của loài mèo. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao, cách phân biệt meow với các từ liên quan như mew hay purr, cả những thành ngữ hài hước trong giao tiếp. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "meow"

meow
The kitten lets out a soft meow.