messire

Học thuật
Thân thiện
messire

Messire chevauche son cheval blanc dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngài, đức ông: Một danh xưng lịch sự, trang trọng cổ xưa dùng để gọi hoặc xưng hô với một người đàn ông địa vị cao, đặc biệttrong giới quý tộc hoặc hiệp sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Messire, votre cheval est prêt." (Thưa ngài, ngựa của ngài đã sẵn sàng.)
    • Le chevalier s'adressa au roi : "Que désirez-vous, messire ?" (Viên hiệp sĩ thưa với nhà vua: "Ngài muốn ạ?")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học lịch sử hoặc giả tưởng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch hoặc phim mô tả thời Trung Cổ để tạo không khí cổ xưa trang trọng.
    • "Messire Gauvain était un chevalier de la Table Ronde." (Ngài Gauvain là một hiệp sĩ Bàn Tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sire (danh từ giống đực): Một danh xưng tương tự, thậm chí còn trang trọng hơn, thường dành cho vua chúa.
    • "Sire, l'armée ennemie approche." (Tâu bệ hạ, quân địch đang tiến đến.)
  • Monseigneur (danh từ giống đực): Đức ông, một tước hiệu tôn kính dành cho các giám mục hoặc các nhân vật cao quý.
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur: Lãnh chúa, ngài.
  • Mon sieur: Cách xưng hô trang trọng (ngài của tôi), là nguồn gốc của từ "Monsieur" hiện đại.
messire

Messire chevauche son cheval blanc dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) ngài, đức ông