messer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngài, đức ông: Một danh xưng lịch sự, trang trọng dùng để xưng hô hoặc gọi một người đàn ông, tương đương với "Monsieur" trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này hiện nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- "Messerd, voulez-vous entrer ?" (Ngài có muốn vào không ạ?)
- Le messerd a laissé un message pour vous. (Đức ông đã để lại một lời nhắn cho ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ: Từ này có thể xuất hiện để tái hiện ngôn ngữ của một thời kỳ trước đây.
- Dans le roman du XVIIe siècle, on lit souvent "messerd". (Trong tiểu thuyết thế kỷ 17, người ta thường đọc thấy từ "messerd".)
Biến thể và từ gần giống
- Monsieur (n.m): Ngài, ông. Đây là hình thức hiện đại và phổ biến thay thế cho "messerd".
- Messeigneurs (n.m.pl): Các ngài, các đức ông (số nhiều của "Monseigneur", một danh xưng còn trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Monsieur: Ngài, ông (từ hiện đại).
- Sieur: Ngài, lão (từ cũ, dùng trong các văn bản cổ hoặc pháp lý cũ).
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngài, đức ông