messier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tuần canh (giữ cây quả và hoa màu lúc chín): Từ này là một danh từ giống đực, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ người có nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ cây trái và hoa màu khi chúng đang vào mùa chín, thường để tránh bị trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le messier veillait sur les vignes. (Người tuần canh trông nom những vườn nho.)
- Autrefois, chaque village avait son messier. (Ngày xưa, mỗi làng đều có người tuần canh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "messier" ngày nay được coi là một từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ) và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả các nghề nghiệp, phong tục xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Messière (n.f): Đây là dạng thức giống cái tương ứng của "messier", dùng để chỉ một người phụ nữ làm nhiệm vụ tuần canh. Tuy nhiên, từ này còn hiếm gặp hơn.
- Gardien/ne (n): Người canh giữ, người bảo vệ. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa rộng.
- Guetteur/euse (n): Người canh gác, người quan sát.
Từ đồng nghĩa
- Gardien des récoltes: Người bảo vệ mùa màng.
- Veilleur de champs: Người canh giữ đồng ruộng.
Lưu ý
- Tính từ "messier": Cần phân biệt danh từ "messier" (người tuần canh) này với tính từ "messier" trong tiếng Anh (có nghĩa là "bừa bộn hơn", là dạng so sánh hơn của "messy"). Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau thuộc hai ngôn ngữ khác nhau.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) người tuần canh (giữ cây quả và hoa màu lúc chín)