messier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tuần canh (giữ cây quả hoa màu lúc chín): Từ nàymột danh từ giống đực, nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ người nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ cây trái hoa màu khi chúng đang vào mùa chín, thường để tránh bị trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le messier veillait sur les vignes. (Người tuần canh trông nom những vườn nho.)
    • Autrefois, chaque village avait son messier. (Ngày xưa, mỗi làng đều có người tuần canh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "messier" ngày nay được coi là một từ cổ (từ , nghĩa ) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả các nghề nghiệp, phong tục xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Messière (n.f): Đâydạng thức giống cái tương ứng của "messier", dùng để chỉ một người phụ nữ làm nhiệm vụ tuần canh. Tuy nhiên, từ này còn hiếm gặp hơn.
  • Gardien/ne (n): Người canh giữ, người bảo vệ. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa rộng.
  • Guetteur/euse (n): Người canh gác, người quan sát.
Từ đồng nghĩa
  • Gardien des récoltes: Người bảo vệ mùa màng.
  • Veilleur de champs: Người canh giữ đồng ruộng.
Lưu ý
  • Tính từ "messier": Cần phân biệt danh từ "messier" (người tuần canh) này với tính từ "messier" trong tiếng Anh (có nghĩa là "bừa bộn hơn", là dạng so sánh hơn của "messy"). Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau thuộc hai ngôn ngữ khác nhau.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người tuần canh (giữ cây quả hoa màu lúc chín)