motacilla
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi chim chìa vôi: "motacilla" là tên khoa học của một chi chim trong họ Motacillidae, bao gồm các loài chim chìa vôi. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và phân loại động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus Motacilla includes many species of wagtails found across Europe and Asia. (Chi Motacilla bao gồm nhiều loài chim chìa vôi được tìm thấy trên khắp châu Âu và châu Á.)
- Ornithologists study the behavior of Motacilla to understand bird migration patterns. (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của chi Motacilla để hiểu về các mô hình di cư của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Motacilla alba": tên khoa học của loài chim chìa vôi trắng.
- Motacilla alba is commonly known as the white wagtail, a familiar bird in urban areas. (Motacilla alba thường được gọi là chim chìa vôi trắng, một loài chim quen thuộc ở các khu vực đô thị.)
"Motacilla flava": tên khoa học của loài chim chìa vôi vàng.
- Motacilla flava, the yellow wagtail, is often seen near wetlands. (Motacilla flava, chim chìa vôi vàng, thường được thấy gần các vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Motacillidae (danh từ): họ chim chìa vôi, bao gồm chi Motacilla và các chi liên quan.
- The family Motacillidae includes wagtails and pipits. (Họ Motacillidae bao gồm chim chìa vôi và chim sơn ca đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Wagtail (danh từ): chim chìa vôi (tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "chim chìa vôi").
- Chi chìa vôi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "motacilla" là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "motacilla" là thuật ngữ chuyên ngành.