metical

metical

A vendor holds a colorful metical banknote at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Mozambique: "metical" đơn vị tiền tệ chính thức của Mozambique, được chia thành 100 centavos.
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 50 meticals.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy meticals tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a metical": một đơn vị metical.

    • He found a single metical coin on the street. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu metical trên đường phố.)
  • "metical notes": tiền giấy metical.

    • Tourists often receive metical notes when visiting Mozambique. (Du khách thường nhận được tiền giấy metical khi đến thăm Mozambique.)
Biến thể từ gần giống
  • Meticais (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của metical.
    • The cost of the hotel room is 1,000 meticais. (Chi phí phòng khách sạn 1.000 meticais.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Mozambique: không từ đồng nghĩa chính xác, "metical" tên riêng của đơn vị tiền tệ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "metical".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metical".