mite

/mait/
danh từ
  1. phần nhỏ
    • mite of consolation
      một chút an ủi
    • to contribution one's mite to...
      góp phần nhỏ vào...
    • the widow's mite
      lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
  2. vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
    • poor little mite
      em bé đáng thương
  3. (động vật học) bét, ve
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh

Idioms

  • not a mite
    (thông tục) không một chút nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mite
A scientist examines a tiny mite under a microscope.