mite

/mait/
Học thuật
Thân thiện
mite

A scientist examines a tiny mite under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần rất nhỏ, một chút: Chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể của một thứ đó.
    • Vật nhỏ bé, sinh vật nhỏ: Dùng để chỉ một vật thể hoặc sinh vật kích thước rất nhỏ, thường với sắc thái thương cảm.
    • (Động vật học) Bét, ve: Tên gọi chung cho các loài động vật chân khớp nhỏ bé, thường sống ký sinh.
dụ sử dụng
  • Chỉ một phần rất nhỏ:
    • He offered a mite of help. (Anh ấy đã đề nghị giúp một chút.)
    • Add a mite of salt to the soup. (Cho một chút muối vào súp.)
  • Chỉ vật/sinh vật nhỏ bé (thường với sự thương cảm):
    • Look at the poor little mite, he's shivering. (Nhìn em bé tội nghiệp kìa, em đang run lên đấy.)
    • The garden was full of tiny mites. (Khu vườn đầy những sinh vật nhỏ xíu.)
  • Chỉ loài bét, ve:
    • Dust mites can cause allergies. (Bét bụi nhà có thể gây dị ứng.)
    • The plant was infected with spider mites. (Cây bị nhiễm ve nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contribute one's mite to...": Góp phần nhỏ bé của mình vào một việc đó lớn hơn.
    • Everyone should contribute their mite to protecting the environment. (Mọi người nên góp phần nhỏ của mình vào việc bảo vệ môi trường.)
  • "the widow's mite": (Thành ngữ) Chỉ sự đóng góp nhỏ bé nhưng giá trị lớn về tinh thần, xuất phát từ một câu chuyện trong Kinh Thánh về một góa nghèo.
    • His small donation was like the widow's mite—it meant more than the large sums from others. (Khoản quyên góp nhỏ của ông ấy giống như của góa nghèo ý nghĩa hơn những khoản tiền lớn từ người khác.)
  • "not a mite": (Thông tục) Không một chút nào.
    • I'm not a mite interested in that gossip. (Tôi không hề quan tâm một chút nào đến chuyện ngồi lê đôi mách đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mighty (adj): To lớn, hùng mạnh. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, không phải biến thể của "mite").
  • Mite không các dạng biến thể như số nhiều đặc biệt hay tính từ trực tiếp. Danh từ số nhiều mites.
Từ đồng nghĩa
  • Bit, speck, iota, jot: Một chút, tí xíu (đồng nghĩa cho nghĩa "phần nhỏ").
  • Tiny creature, little one: Sinh vật nhỏ bé, em bé (đồng nghĩa cho nghĩa "vật nhỏ bé" với sắc thái thương cảm).
  • Tick, acarid: Ve, bét (đồng nghĩa cho nghĩa động vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A mite of consolation: Một chút an ủi.
    • Her kind words were a mite of consolation in his grief. (Những lời tử tế của ấy một chút an ủi trong nỗi đau của anh.)
  • Poor little mite: Em bé/con vật nhỏ đáng thương (thể hiện sự thương cảm).
    • The lost puppy was a poor little mite. (Chú chó con bị lạc trông thật đáng thương.)
mite

A scientist examines a tiny mite under a microscope.

danh từ
  1. phần nhỏ
    • mite of consolation
      một chút an ủi
    • to contribution one's mite to...
      góp phần nhỏ vào...
    • the widow's mite
      lòng thảo của người nghèo, của ít lòng nhiều
  2. vật nhỏ bé;(thân mật) em bé
    • poor little mite
      em bé đáng thương
  3. (động vật học) bét, ve
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) đồng tiền trinh

Idioms

  • not a mite
    (thông tục) không một chút nào