met
/mi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và Quá khứ phân từ của 'meet'):
- Đã gặp, đã gặp gỡ: Hình thức quá khứ của động từ "meet", dùng để chỉ hành động gặp gỡ, tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã đáp ứng, đã thoả mãn: Chỉ việc đã thực hiện hoặc hoàn thành một yêu cầu, mong đợi nào đó.
- Đã trải qua, đã đương đầu: Diễn tả việc đã phải đối mặt hoặc trải qua một tình huống, thường là khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I met my old teacher at the supermarket yesterday. (Tôi đã gặp giáo viên cũ của mình ở siêu thị ngày hôm qua.)
- The company has met all the safety requirements. (Công ty đã đáp ứng tất cả các yêu cầu về an toàn.)
- He met many challenges during his research. (Anh ấy đã gặp phải/đương đầu với nhiều thách thức trong quá trình nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have met one's match": đã gặp phải đối thủ xứng tầm, ngang tài ngang sức.
- After years of winning, the chess champion finally met his match in the young prodigy. (Sau nhiều năm chiến thắng, nhà vô địch cờ vua cuối cùng đã gặp phải đối thủ xứng tầm ở thần đồng trẻ tuổi.)
- "well met!": (cổ ngữ, trang trọng) chào mừng gặp gỡ, thật vui được gặp.
- "Welcome, traveler! Well met!" ("Chào mừng, nhà lữ hành! Thật vui được gặp ngài!")
Biến thể và từ gần giống
- Meeting (n): cuộc gặp gỡ, cuộc họp.
- We have a team meeting every Monday. (Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào mỗi thứ Hai.)
- Meet (v, nguyên thể): gặp gỡ, đáp ứng.
- Let's meet for coffee next week. (Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Encountered (v): tình cờ gặp, chạm trán.
- Fulfilled (v): hoàn thành, đáp ứng.
- Faced (v): đối mặt, đương đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Met with: đã gặp phải (một phản ứng, số phận); đã họp với.
- His proposal met with strong opposition. (Đề xuất của anh ta đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
- The president met with foreign diplomats. (Tổng thống đã họp với các nhà ngoại giao nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- To have made ends meet: đã thu vén, xoay xở (trong quá khứ) để đủ sống, không thiếu hụt.
- When they were students, they struggled to make ends meet. (Khi còn là sinh viên, họ đã rất vất vả để xoay xở đủ sống.)
danh từ
- cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu)
ngoại động từ met
- gặp, gặp gỡ
- to meet someone in the streetgặp ai ở ngoài phố
- to meet somebody half-waygặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
- đi đón
- to meet someone at the stationđi đón ai ở ga
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xin giới thiệu, làm quen (với người nào)
- meet Mr John Brownxin giới thiệu ông Giôn-Brao
- gặp, vấp phải, đương đầu
- to meet dangergặp nguy hiểm
- to meet difficultiesvấp phải khó khăn
- đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng
- to meet a demandthoả mãn một yêu cầu
- to meet the casethích ứng
- nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu
- he met his rewardanh ấy nhận phần thưởng
- to meet one's end (death)chết, nhận lấy cái chết
- thanh toán (hoá đơn...)
nội động từ
- gặp nhau
- when shall we meet again?khi nào chúng ta lại gặp nhau?
- gặp gỡ, tụ họp, họp
- the Committee will meet tomorrowngày mai uỷ ban sẽ họp
- gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau
Idioms
- to meet withtình cờ gặp
- to meet the earđược nghe thấy
- to meet the eyeđược trông thấy
- to meet someone's eyenhìn thấy (bắt gặp) ai đang nhìn mình; nhìn trả lại
- to make both ends meetthu vén tằn tiện để cuối tháng khỏi thiếu tiền
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đúng, thích hợp
- it is meet thatđúng là