dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

mets

Words Mentioning "mets"

ăn dỗ mồi
ăn ghém
ăn mặn
ba ba
bát trân
bày
bóng
bóng bì
cái
cao lương
ca tụng
cay
chạo
chém
cỗ chay
cuốn
dã vị
dỗ mồi
giả cầy
gia hào
giai vị
gỏi
hảo vị
làm
lạ miệng
mặn
món ăn
nấu ăn
nếm
nem
ngon
ngon lành
ngọt
nhắm
nhắm rượu
nhạt nhẽo
nhạt phèo
nhiệt
nóng sốt
đồ ăn
oi khói
đồ nhắm
quy cách
rắc
rõ
sơn hào
thính
thiu thối
thức ăn
trắng trợt
trân tu
trân vị
tuyệt vời
đưa cay
vã
vị
vị
xào nấu
xào xáo
yến
yến
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...