messy

/'mesi/
Học thuật
Thân thiện
messy

The child's bedroom is messy with toys and clothes scattered on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bừa bãi, lộn xộn: Trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp, với mọi thứ nằm không đúng chỗ.
    • Hỗn độn: Tình trạng rối ren, phức tạp, khó kiểm soát hoặc giải quyết.
    • Bẩn thỉu: chứa vết bẩn, dính dớp, không sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her desk is always messy. (Bàn làm việc của ấy luôn bừa bãi.)
    • Cleaning up after the party was a messy job. (Dọn dẹp sau bữa tiệc một công việc bẩn thỉu.)
    • The divorce proceedings turned into a messy affair. (Thủ tục ly hôn đã trở thành một vụ việc hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get messy": trở nên lộn xộn hoặc phức tạp.

    • The negotiations could get messy if both sides refuse to compromise. (Các cuộc đàm phán có thể trở nên hỗn độn nếu cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)
  • "a messy situation": một tình huống rối rắm, khó xử.

    • He found himself in a messy situation after the argument. (Anh ấy thấy mình trong một tình huống khó xử sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess (danh từ): Sự bừa bộn, mớ hỗn độn.

    • Please clean up this mess in your room. (Hãy dọn dẹp đống hỗn độn này trong phòng của con.)
  • Messily (trạng từ): Một cách bừa bãi.

    • The paint was applied messily. (Sơn được bôi một cách bừa bãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Untidy: Không gọn gàng, thiếu trật tự.
  • Disorderly: Hỗn loạn, không trật tự.
  • Sloppy: Cẩu thả, luộm thuộm.
Từ trái nghĩa
  • Tidy: Gọn gàng, ngăn nắp.
  • Neat: Sạch sẽ, tươm tất.
  • Orderly: trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'messy' tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc 'mess').

Thành ngữ liên quan
  • A messy business: Một việc làm rắc rối, khó chịu.
    • Firing an employee is always a messy business. (Sa thải một nhân viên luôn một việc làm rắc rối.)
messy

The child's bedroom is messy with toys and clothes scattered on the floor.

tính từ
  1. hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "messy"