meyerhof

Định nghĩa

Danh từ riêng: Meyerhof tên của một nhà hóa sinh học người Mỹ gốc Đức, Otto Fritz Meyerhof (1884-1951), nổi tiếng với các nghiên cứu về quá trình trao đổi chất của bắp. Ông đã đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1922.

dụ sử dụng
  • (Meyerhof đã những đóng góp quan trọng trong việc hiểu cách bắp chuyển hóa năng lượng.)
  • (Con đường Meyerhof một khái niệm quan trọng trong hóa sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meyerhof pathway": thuật ngữ chuyên ngành chỉ quá trình đường phân (glycolysis), một phần của quá trình trao đổi chất.
    • The Meyerhof pathway is essential for cellular respiration. (Con đường Meyerhof rất cần thiết cho hô hấp tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Meyerhofian (tính từ): liên quan đến Meyerhof hoặc các nghiên cứu của ông.
    • The Meyerhofian approach to muscle metabolism is still studied today. (Phương pháp Meyerhof về trao đổi chất bắp vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Otto Meyerhof: tên đầy đủ của nhà khoa học này.
  • Nhà hóa sinh học: mô tả chuyên môn của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Meyerhof-Embden pathway: một tên gọi khác của con đường Meyerhof, đôi khi được kết hợp với tên của nhà khoa học Gustav Embden.
    • The Meyerhof-Embden pathway describes the breakdown of glucose. (Con đường Meyerhof-Embden mô tả sự phân hủy glucose.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Meyerhof" đây một danh từ riêng chuyên ngành.