morphea

morphea

A doctor examines a patient's skin for signs of morphea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bệnh cứng khu trú: "morphea" một dạng bệnh tự miễn hiếm gặp, gây ra các mảng da dày cứng, thường màu trắng hoặc vàng nhạt, với viền đỏ hoặc tím. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến da các dưới da, không lan rộng đến các cơ quan nội tạng.

    • cứng cục bộ: "morphea" còn được gọi là cứng khu trú, một tình trạng da bị tổn thương do sự tích tụ collagen quá mức, dẫn đến các mảng da dày, cứng mất tính đàn hồi.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Morphea often appears as oval-shaped patches on the skin. (Bệnh cứng khu trú thường xuất hiện dưới dạng các mảng hình bầu dục trên da.)
    • The doctor diagnosed her with morphea after noticing the hardened skin areas. (Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc bệnh cứng khu trú sau khi nhận thấy các vùng da cứng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morphea en plaque": thể bệnh mảng, dạng phổ biến nhất của morphea với các mảng da cứng, dày, thường xuất hiệnthân mình.

    • Morphea en plaque is the most common type, often affecting the trunk. (Thể mảng của bệnh cứng khu trú dạng phổ biến nhất, thường ảnh hưởng đến thân mình.)
  • "linear morphea": thể đường thẳng, dạng bệnh xuất hiện dọc theo các đường dây thần kinh hoặc chi, thường gặptrẻ em.

    • Linear morphea can cause joint contractures if it crosses a limb. (Thể đường thẳng của bệnh cứng khu trú có thể gây co rút khớp nếu đi qua một chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Morpheic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh cứng khu trú.

    • The morpheic patches were clearly visible on her back. (Các mảng da do bệnh cứng khu trú có thể nhìn thấy trên lưng ấy.)
  • Morpheaform (tính từ): dạng giống như morphea.

    • The rash had a morpheaform appearance, but it was actually a different condition. (Phát ban dạng giống như bệnh cứng khu trú, nhưng thực chất một tình trạng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Localized scleroderma: cứng khu trú, một tên gọi khác của morphea trong y học.
  • Circumscribed scleroderma: cứng giới hạn, nhấn mạnh tính chất khu trú của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "morphea" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "morphea" đây thuật ngữ y học chuyên biệt.