morphea
Danh từ:
Bệnh xơ cứng bì khu trú: "morphea" là một dạng bệnh tự miễn hiếm gặp, gây ra các mảng da dày và cứng, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, với viền đỏ hoặc tím. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến da và các mô dưới da, không lan rộng đến các cơ quan nội tạng.
Xơ cứng bì cục bộ: "morphea" còn được gọi là xơ cứng bì khu trú, một tình trạng da bị tổn thương do sự tích tụ collagen quá mức, dẫn đến các mảng da dày, cứng và mất tính đàn hồi.
- Danh từ:
- Morphea often appears as oval-shaped patches on the skin. (Bệnh xơ cứng bì khu trú thường xuất hiện dưới dạng các mảng hình bầu dục trên da.)
- The doctor diagnosed her with morphea after noticing the hardened skin areas. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc bệnh xơ cứng bì khu trú sau khi nhận thấy các vùng da cứng lại.)
"morphea en plaque": thể bệnh mảng, dạng phổ biến nhất của morphea với các mảng da cứng, dày, thường xuất hiện ở thân mình.
- Morphea en plaque is the most common type, often affecting the trunk. (Thể mảng của bệnh xơ cứng bì khu trú là dạng phổ biến nhất, thường ảnh hưởng đến thân mình.)
"linear morphea": thể đường thẳng, dạng bệnh xuất hiện dọc theo các đường dây thần kinh hoặc chi, thường gặp ở trẻ em.
- Linear morphea can cause joint contractures if it crosses a limb. (Thể đường thẳng của bệnh xơ cứng bì khu trú có thể gây co rút khớp nếu nó đi qua một chi.)
Morpheic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh xơ cứng bì khu trú.
- The morpheic patches were clearly visible on her back. (Các mảng da do bệnh xơ cứng bì khu trú có thể nhìn thấy rõ trên lưng cô ấy.)
Morpheaform (tính từ): có dạng giống như morphea.
- The rash had a morpheaform appearance, but it was actually a different condition. (Phát ban có dạng giống như bệnh xơ cứng bì khu trú, nhưng thực chất là một tình trạng khác.)
- Localized scleroderma: xơ cứng bì khu trú, một tên gọi khác của morphea trong y học.
- Circumscribed scleroderma: xơ cứng bì giới hạn, nhấn mạnh tính chất khu trú của bệnh.
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "morphea" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "morphea" vì đây là thuật ngữ y học chuyên biệt.