murrow

murrow

A journalist listens to a vintage radio broadcast of Murrow's reports.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Murrow tên của một nhà báo phát thanh nổi tiếng người Mỹ, Edward R. Murrow (1908-1965). Ông được biết đến nhiều nhất qua các bản tin từ Luân Đôn trong Thế chiến thứ hai, góp phần định hình ngành báo chí hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Edward R. Murrow một người tiên phong trong ngành báo chí phát thanh.)
  • (Nhiều nhà sử học coi các bản tin của Murrow từ Luân Đôn trong thời kỳ Blitz một trong những tác phẩm báo chí ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Murrow" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Trong các ngữ cảnh nâng cao, có thể được dùng như một biểu tượng cho sự chính trực dũng cảm trong báo chí.
    • To "do a Murrow" means to report with courage and integrity, even in the face of danger. (Làm "một việc kiểu Murrow" có nghĩa đưa tin với lòng can đảm chính trực, ngay cả khi đối mặt với nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Murrow-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Edward R. Murrow.
    • His investigative style was distinctly Murrow-esque. (Phong cách điều tra của anh ấy mang đậm dấu ấn của Murrow.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Murrow" một danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh báo chí, có thể được liên kết với các khái niệm như nhà báo kỳ cựu (veteran journalist) hoặc phóng viên chiến trường (war correspondent).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Murrow".
Thành ngữ liên quan
  • "The Murrow standard": tiêu chuẩn Murrow, chỉ một chuẩn mực cao về đạo đức chất lượng trong báo chí.
    • The newsroom strives to uphold the Murrow standard. (Phòng tin tức nỗ lực duy trì tiêu chuẩn Murrow.)