moravia

moravia

A colorful map shows the region of Moravia within the Czech Republic.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Moravia: Một vùng lịch sử nằmphần trung tâm phía đông của Cộng hòa Séc. Khu vực này nằmphía đông Bohemia phía tây dãy núi Carpathians.

dụ sử dụng
  • (Moravia nổi tiếng với cảnh quan đẹp sản xuất rượu vang.)
  • (Vùng lịch sử Moravia di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moravian" (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Moravia; người dân Moravia.
    • The Moravian culture is distinct from Bohemian culture. (Văn hóa Moravia khác biệt so với văn hóa Bohemia.)
Biến thể từ gần giống
  • Moravian (tính từ): Thuộc về Moravia.

    • Moravian traditions are still celebrated today. (Các truyền thống Moravia vẫn được tổ chức cho đến ngày nay.)
  • Moravians (danh từ số nhiều): Người dân Moravia.

    • The Moravians have their own dialect. (Người Moravia phương ngữ riêng của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Moravia" tên riêng chỉ một khu vực địa cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Moravian Gate: Cổng Moravia – một khu vực địa lịch sử quan trọng.
    • The Moravian Gate is a strategic pass between the Sudetes and the Carpathians. (Cổng Moravia một con đèo chiến lược giữa dãy Sudetes Carpathians.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Moravia".