meneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cầm đầu, người lãnh đạo: Chỉ người đứng đầu, dẫn dắt một nhóm, một phong trào hoặc một âm mưu.
- Người đầu trò, người điều khiển trò chơi: Chỉ người hướng dẫn, điều phối các hoạt động trong một trò chơi hoặc cuộc vui.
Tính từ:
- (Dùng cho gà mái) Nuôi con (của loài khác): Mô tả một con gà mái đang chăm sóc, dẫn dắt đàn con, thường là con của loài gia cầm khác (như vịt).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est le meneur de cette équipe de football. (Anh ấy là người dẫn dắt đội bóng đá này.)
- Le meneur de la révolte a été arrêté. (Người cầm đầu cuộc nổi dậy đã bị bắt.)
- Dans ce jeu, nous avons besoin d'un meneur de jeu. (Trong trò chơi này, chúng ta cần một người điều khiển trò chơi.)
Tính từ:
- Regarde cette poule meneuse avec ses canetons. (Hãy nhìn con gà mái mẹ đó với đàn vịt con của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Meneur d'hommes": Người lãnh đạo, người có khả năng dẫn dắt người khác.
- Ce chef d'entreprise est un vrai meneur d'hommes. (Vị giám đốc doanh nghiệp này là một người lãnh đạo thực thụ.)
"Meneur de revendications": Người đứng đầu, dẫn dắt các cuộc đấu tranh đòi hỏi quyền lợi.
- Les meneurs de revendications ont rencontré la direction. (Những người đứng đầu đấu tranh đòi quyền lợi đã gặp ban lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Meneuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ cầm đầu, dẫn dắt.
- Elle est la meneuse du projet. (Cô ấy là người dẫn dắt dự án.)
Mener (động từ): Dẫn dắt, lãnh đạo, tiến hành.
- Il mène une enquête. (Anh ấy đang tiến hành một cuộc điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Chef (danh từ): Người đứng đầu, thủ lĩnh.
- Leader (danh từ): Người lãnh đạo (từ mượn tiếng Anh).
- Animateur (danh từ): Người điều phối, người tổ chức hoạt động (thường trong bối cảnh vui chơi, cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ 'meneur'. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ 'mener').
Thành ngữ liên quan
- Être un meneur de jeu (nghĩa đen & bóng): Là người điều khiển trò chơi; là người chủ động dẫn dắt một tình huống.
- Pendant la réunion, il a été le meneur de jeu. (Trong suốt cuộc họp, anh ta là người dẫn dắt tình hình.)
danh từ
- người cầm đầu
- Le meneur d'une conspirationngười cầm đầu cuộc mưu phản
- meneur de jeungười đầu trò (trong cuộc vui)
tính từ
- (Poule meneuse) gà mẹ nuôi con vịt