mirage

/'mirɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
mirage

Un voyageur voit un mirage dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Ảo tượng, ảo ảnh: Hiện tượng quang học trong đó ánh sáng bị bẻ cong do sự chênh lệch nhiệt độ của các lớp không khí, tạo ra hình ảnh của các vật thểxa, thường thấysa mạc hoặc trên mặt đường nóng.
    • (Nghĩa bóng) Ảo vọng, ảo tưởng: Một điều đó có vẻ thật hoặc có thể đạt được nhưng thực tế lại không tồn tại hoặc không thể đạt được.
    • (Kỹ thuật) Sự soi (trứng): Hành động dùng nguồn sáng để kiểm tra bên trong quả trứng nhằm xác định xem được thụ tinh hay còn tươi không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les voyageurs épuisés ont cru voir un lac, mais ce n'était qu'un mirage. (Những lữ khách kiệt sức tưởng thấy một cái hồ, nhưng đó chỉmột ảo ảnh.)
    • Croire que la richesse apporte toujours le bonheur est un mirage. (Tin rằng sự giàu có luôn mang lại hạnh phúcmột ảo tưởng.)
    • L'éleveur procède au mirage des œufs pour sélectionner ceux qui sont fécondés. (Người chăn nuôi tiến hành soi trứng để chọn ra những quả đã được thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le mirage des sens": Ảo tượng của giác quan, chỉ những mắt nhìn thấy nhưng không thật.
  • "Un mirage politique": Một ảo tưởng chính trị, chỉ một lời hứa hoặc viễn cảnh chính trị không thực tế.
  • "Le mirage de l'objectif" (trong nhiếp ảnh): Hiện tượng ảo ảnh quang học có thể xảy ra qua ống kính máy ảnh trong điều kiện nhất định.
Biến thể từ gần giống
  • Mirager (động từ): Tạo ra ảo ảnh; soi trứng.
  • Miragé, miragée (tính từ): Bị ảo ảnh hóa; đã được soi (trứng).
  • Mirageur, mirageresse (danh từ): Người chuyên soi trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Illusion: Ảo giác, ảo tưởng (nghĩa bóng).
  • Leurre: Sự cám dỗ giả tạo, ảo vọng.
  • Phantasme: Ảo tưởng, ảo ảnh (mang tính tâm lý).
  • Fata Morgana: Ảo ảnh Fata Morgana (một loại ảo ảnh phức tạp trên biển hoặc sa mạc).
Thành ngữ liên quan
  • Poursuivre un mirage: Đuổi theo một ảo vọng, cố đạt được một điều không tưởng.
    • Il a perdu des années à poursuivre un mirage. (Anh ta đã mất nhiều năm để đuổi theo một ảo vọng.)
  • Un mirage se dissipe: Ảo tưởng tan biến.
    • Avec l'âge, les mirages de la jeunesse se dissipent. (Cùng với tuổi tác, những ảo tưởng của tuổi trẻ dần tan biến.)
mirage

Un voyageur voit un mirage dans le désert.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) ảo tượng
  2. (nghĩa bóng) ảo vọng, ảo tưởng
    • Les mirages de la gloire
      ảo tưởng vinh quang
  3. sự soi (trứng)