marge
/mɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bờ, mép, rìa, lề: Chỉ phần viền, phần cạnh ngoài cùng của một vật thể hoặc một bề mặt.
- Giới hạn, khoảng cách an toàn: Chỉ một khoảng cách hoặc một phạm vi cho phép, thường là khoảng dự phòng hoặc không gian để hoạt động an toàn.
- Khoảng trống, khoảng cách: Chỉ khoảng cách giữa các giới hạn, thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La marge de la rivière est couverte de cailloux. (Bờ sông được phủ đầy sỏi.)
- Écris tes notes dans la marge du livre. (Hãy viết ghi chú của em vào lề sách.)
- Nous avons une petite marge de manœuvre. (Chúng ta có một khoảng trống nhỏ để hành động.)
- Il faut calculer la marge bénéficiaire. (Cần phải tính toán biên lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la marge": Còn thời gian dự phòng, còn khoảng trống (để làm gì đó).
- Ne t'inquiète pas, nous avons de la marge avant le départ du train. (Đừng lo, chúng ta còn thời gian trước khi tàu chạy.)
"En marge de": Ở bên lề, ngoài rìa của (một sự kiện, xã hội); một cách độc lập hoặc tách biệt.
- Une réunion a eu lieu en marge de la conférence. (Một cuộc họp đã diễn ra bên lề hội nghị.)
Biến thể và từ liên quan
Marginal, e (adj): Thuộc về lề, thứ yếu; (người) sống ngoài lề xã hội.
- Un phénomène marginal (Một hiện tượng thứ yếu)
Marginaliser (v): Đẩy ra ngoài lề, làm cho trở nên thứ yếu.
- Il ne faut pas marginaliser les personnes âgées. (Không nên đẩy người già ra ngoài lề xã hội.)
Marge bénéficiaire (cụm danh từ): Biên lợi nhuận (trong kinh doanh).
- Marge d'erreur (cụm danh từ): Sai số cho phép.
Từ đồng nghĩa
- Bord (n): Bờ, mép, cạnh.
- Lisière (n): Riềm, mép (của rừng, vải).
- Limite (n): Giới hạn.
Các cụm từ liên quan
Prendre une marge: Tạo ra một khoảng dự phòng, một khoảng an toàn.
- Prends une marge de sécurité pour tes calculs. (Hãy tính thêm một khoảng an toàn cho các phép tính của anh.)
Se mettre en marge: Tự đặt mình ra ngoài lề, tách biệt.
- Il a choisi de se mettre en marge du groupe. (Anh ấy đã chọn cách tách mình ra khỏi nhóm.)
Thành ngữ liên quan
Être en marge de la société: Sống ngoài lề xã hội, không hòa nhập.
- Ce programme aide les personnes qui sont en marge de la société. (Chương trình này giúp đỡ những người sống ngoài lề xã hội.)
Vivre en marge: Sống một cách tách biệt, khác biệt với chuẩn mực chung.
- L'artiste a toujours vécu en marge. (Người nghệ sĩ ấy luôn sống một cách tách biệt.)
danh từ giống cái
- bờ, mép, rìa, lề
- Marge d'un fossébờ hào
- Marge d'une pagelề trang giấy
- giới hạn
- Marge de sécuritégiới hạn an toàn
- avoir de la margecòn thì giờ (để làm việc gì)
- en marge; en marge deở ngoài rìa; ở ngoài lề
- Un homme en margemột người ở ngoài lề xã hội
- Être en marge de la sociétéở ngoài lề xã hội