murage

Học thuật
Thân thiện
murage

Le murage de la vieille fenêtre est maintenant terminé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xây tường xung quanh: Hành động xây dựng một bức tường bao quanh một khu vực, thường để bảo vệ hoặc phân định ranh giới.
    • Sự xây bịt lại, sự lấp kín: Hành động xây kín một lối vào, cửa sổ hoặc khoảng trống, làm cho không còn thông thoáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le murage de la vieille porte a changé l'apparence de la façade. (Việc xây bịt lại cánh cửa đã thay đổi diện mạo mặt tiền.)
    • Le murage des remparts a duré plusieurs mois. (Việc xây tường thành xung quanh đã kéo dài nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder au murage": tiến hành việc xây bịt kín.
    • La municipalité a procédé au murage de l'entrée de la mine abandonnée. (Chính quyền thành phố đã tiến hành xây bịt kín lối vào mỏ bỏ hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Mur (n.m): bức tường.

    • Le mur du jardin est en pierre. (Bức tường vườn được xây bằng đá.)
  • Murer (v): xây tường, xây bịt kín.

    • Il a fallu murer la fenêtre pour des raisons de sécurité. (Phải xây bịt cửa sổ lại lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouchage (n.m): sự bịt kín, sự lấp lại.
  • Clôture (n.f): sự rào lại, hàng rào (có thể mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh bao quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
murage

Le murage de la vieille fenêtre est maintenant terminé.

danh từ giống đực
  1. sự xây tường xung quanh
  2. sự xây bịt lại, sự lấp kín