marche

Học thuật
Thân thiện
marche

L'enfant monte une marche de l'escalier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi bộ; dáng đi: Chỉ hành động đi bằng chân hoặc cách thức di chuyển đó.
    • Cuộc hành quân; cuộc diễu hành: Chỉ một đoàn người di chuyển tổ chức, thường với mục đích quân sự hoặc nghi lễ.
    • (Âm nhạc) Khúc đi, hành khúc: Chỉ một bản nhạc nhịp điệu đều đặn, thường dùng để đi đều hoặc diễu hành.
    • Sự vận hành, sự tiến triển: Chỉ sự chuyển động hoặc phát triển theo một quá trình nào đó.
    • Bậc (cầu thang): Chỉ một bậc thang riêng lẻ trong cầu thang.
    • (Kỹ thuật) Bàn đạp: Bộ phận dùng chân để đạp, như trên khung cửi dệt vải.
    • (Sử học) Tỉnh biên giới, nơi biên cảnh: Vùng lãnh thổ biên giới, thườngý nghĩa phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une heure de marche. (Một giờ đi bộ.)
    • Marche gracieuse. (Dáng đi yểu điệu.)
    • La marche des soldats est impressionnante. (Cuộc hành quân của binh lính thật ấn tượng.)
    • J'aime écouter une marche militaire. (Tôi thích nghe một bản hành khúc quân đội.)
    • La marche de la science est rapide. (Sự tiến triển của khoa học thật nhanh chóng.)
    • Il a glissé sur une marche. (Anh ấy đã trượt chân trên một bậc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cacher sa marche: che đậy hành vi của mình.
  • Fermer la marche: đi sau cùng, đi cuối cùng trong một đoàn.
  • Marche à vide: sự chạy không tải (của máy móc).
  • Ouvrir la marche: đi đầu, dẫn đầu một đoàn.
  • Se mettre en marche: khởi hành, bắt đầu chuyển động (cho người hoặc phương tiện).
Biến thể từ gần giống
  • Marcher (động từ): đi bộ, hoạt động, chạy (máy).
  • Marcheur/Marcheuse (danh từ): người đi bộ, người thích đi bộ đường dài.
  • Démarche (danh từ giống cái): dáng đi, bước đi; cách tiếp cận, phương pháp hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Promenade (danh từ giống cái): cuộc đi dạo, sự đi bộ thư giãn.
  • Défilé (danh từ giống đực): cuộc diễu hành, cuộc diễu binh.
  • Progression (danh từ giống cái): sự tiến triển, sự tiến bộ.
  • Degré (danh từ giống đực): bậc, nấc thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'marche'.

Thành ngữ liên quan
  • Être en marche: đang hoạt động, đang trên đà phát triển.
    • Le projet est enfin en marche. (Dự án cuối cùng cũng đang được triển khai.)
  • Mettre en marche: khởi động, cho chạy (máy móc, động cơ).
    • Il a mis la voiture en marche. (Anh ấy đã khởi động chiếc xe.)
marche

L'enfant monte une marche de l'escalier.

danh từ giống cái
  1. sự đi (bộ); dáng đi
    • Une heure de marche
      một giờ đi bộ
    • Marche gracieuse
      dáng đi yểu điệu
  2. cuộc hành quân; cuộc diễu hành
  3. (âm nhạc) khúc đi, hành khúc
    • Marche de campagne
      khúc ra trận
    • Marche funèbre
      khúc đưa đám
  4. sự vận hành, sự tiến triển
    • La marche de la lune
      sự vận hành của mặt trăng
    • La marche d'une affaire
      sự tiến triển của một việc
    • Suivant la marche du temps
      theo dòng thời gian
  5. bậc (cầu thang)
  6. (kỹ thuật) bàn đạp (khung cửi)
  7. (sử học) tỉnh biên giới, nơi biên cảnh
    • cacher sa marche
      che đậy hành vi của mình
    • fermer la marche
      đi sau cùng
    • marche à vide
      sự chạy không (máy)
    • ouvrir la marche
      đi đầu
    • se mettre en marche
      khởi hành