muret

Học thuật
Thân thiện
muret

Un enfant grimpe sur le muret en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bức tường con, bức tường thấp: Chỉ một bức tường xây thấp, thường không chức năng che chắn hoàn toàn để phân chia ranh giới, trang trí hoặc làm hàng rào thấp.
Ví dụ sử dụng
  • (Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường con bằng đá.)
  • (Chúng tôi ngồi trên bức tường thấp để ngắm hoàng hôn.)
  • (Anh ấy đã xây một bức tường con để phân định ranh giới tài sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muret de soutènement": tường chắn đất (một bức tường thấp chức năng chống đỡ, giữ đất).
    • Des murets de soutènement ont été installés sur la colline pour prévenir l'érosion. (Những bức tường chắn đất đã được lắp đặt trên đồi để ngăn ngừa xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mur (danh từ giống đực): bức tường (nói chung, thường cao kiên cố hơn ).
    • Le mur de la maison est épais. (Bức tường của ngôi nhà rất dày.)
  • Clôture (danh từ giống cái): hàng rào (có thể bằng nhiều chất liệu như gỗ, sắt, không nhất thiết phảitường xây).
    • Une clôture en bois entoure le champ. (Một hàng rào gỗ bao quanh cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit mur: bức tường nhỏ.
  • Parapet (trong một số ngữ cảnh): lan can thấp, thành tường thấp.
muret

Un enfant grimpe sur le muret en pierre.

danh từ giống đực
  1. bức tường con