metro

/'metrou/
Học thuật
Thân thiện
metro

A family waits for the metro on a clean underground platform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tàu điện ngầm: Một hệ thống đường sắt chạy điện vận chuyển công cộng, chủ yếu chạy trong các đường hầm dưới lòng đấtcác thành phố lớn.
    • Tàu điện ngầm: Chỉ phương tiện tàu hỏa đặc biệt chạy trong hệ thống này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fastest way to get across the city is to take the metro. (Cách nhanh nhất để đi qua thành phố đi tàu điện ngầm.)
    • The Paris metro is one of the oldest in the world. (Tàu điện ngầm Paris một trong những hệ thống lâu đời nhất thế giới.)
    • There is a metro station right next to my apartment. ( một ga tàu điện ngầm ngay cạnh căn hộ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metro station": ga tàu điện ngầm.

    • Let's meet at the entrance to the metro station. (Hãy gặp nhaulối vào ga tàu điện ngầm.)
  • "metro line": tuyến tàu điện ngầm.

    • The new metro line will connect the airport to the city center. (Tuyến tàu điện ngầm mới sẽ kết nối sân bay với trung tâm thành phố.)
  • "metro map": bản đồ tuyến tàu điện ngầm.

    • You should check the metro map to plan your route. (Bạn nên xem bản đồ tàu điện ngầm để lên kế hoạch cho hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Subway (n): tàu điện ngầm (thường dùng ở Mỹ Canada).
  • Underground (n): tàu điện ngầm (thường dùngAnh).
  • Tube (n): tàu điện ngầm (tên gọi thông tục ở London, Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Subway: tàu điện ngầm.
  • Underground railway: đường sắt ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "metro" với tư cách một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metro".)

metro

A family waits for the metro on a clean underground platform.

danh từ
  1. xe điện ngầm