Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
miter
/'maitə/ Cách viết khác : (miter) /'maitə/
Jump to user comments
danh từ
  • mũ tế (của giám mục)
  • nón ống khói lò sưởi
  • mộng vuông góc (đồ gỗ)
Related words
Related search result for "miter"
Comments and discussion on the word "miter"