metre

/'mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
metre

A scientist carefully measures a wooden board with a one-metre ruler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mét: Đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương với khoảng 1,094 yard.
    • Vận luật, nhịp điệu (trong thơ): Cấu trúc nhịp điệu cơ bản của một dòng thơ, được tạo nên bởi sự sắp xếp của các âm tiết nhấn không nhấn.
    • Nhịp phách (trong âm nhạc): Sự phân chia nhịp điệu âm nhạc thành các phần độ dài bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị đo lường):
    • The swimming pool is 25 metres long. (Bể bơi dài 25 mét.)
    • She can run 100 metres in under 12 seconds. ( ấy có thể chạy 100 mét trong vòng chưa đầy 12 giây.)
  • Danh từ (trong thơ):
    • The poem is written in iambic metre. (Bài thơ được viết theo vận luật iambic.)
    • He analysed the metre of the sonnet. (Anh ấy phân tích nhịp điệu của bài sonnet.)
  • Danh từ (trong âm nhạc):
    • The conductor kept a steady metre. (Người chỉ huy giữ một nhịp phách đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in metre": được viết theo một vận luật thơ cụ thể.
    • Many traditional hymns are written in common metre. (Nhiều bài thánh ca truyền thống được viết theo vận luật thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric (adj): thuộc về hệ mét.
    • Most countries use the metric system. (Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét.)
  • Metrical (adj): nhịp điệu, thuộc về vận luật.
    • The metrical pattern of the verse is complex. (Mô hình vận luật của khổ thơ rất phức tạp.)
  • Square metre (n): mét vuông (đơn vị đo diện tích).
  • Cubic metre (n): mét khối (đơn vị đo thể tích).
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo lường: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt "đơn vị đo chiều dài cơ bản".
  • Trong thơ/âm nhạc: Rhythm (nhịp điệu), beat (nhịp), measure (phách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metre" một cách riêng biệt.

metre

A scientist carefully measures a wooden board with a one-metre ruler.

danh từ
  1. vận luật (trong thơ)
  2. (âm nhạc) nhịp phách
  3. Mét
    • square metre
      mét vuông
    • cubic metre
      mét khối