meter

/'mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
meter

A parking meter stands next to a car on a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đơn vị đo lường: "Meter" đơn vị cơ bản của chiều dài trong hệ mét (SI), tương đương với khoảng 1,094 yard.
    • Đồng hồ đo, dụng cụ đo: "Meter" chỉ một thiết bị dùng để đo lường hiển thị lượng, mức độ, hoặc tốc độ của một thứ đó, như điện, nước, hoặc thời gian đỗ xe.
    • Nhịp điệu (trong thơ ca): Trong phép làm thơ, "meter" chỉ mô hình nhịp điệu tổ chức của một bài thơ, được tạo nên bởi sự sắp xếp của các âm tiết nhấn không nhấn.
  2. Động từ:

    • Đo bằng đồng hồ đo: Hành động sử dụng một đồng hồ đo để xác định số lượng, tốc độ, hoặc lượng tiêu thụ của một thứ đó.
    • Đóng dấu (thư từ) bằng máy tính tiền: Hành động sử dụng một máy để in dấu hoặc nhãn biểu thị số tiền cước phí đã trả lên thư từ, bưu phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The room is five meters long. (Căn phòng dài năm mét.)
    • Check the electricity meter to see how much power we have used. (Hãy kiểm tra đồng hồ điện để xem chúng ta đã dùng bao nhiêu điện.)
    • The poet uses a steady meter to create a calming effect. (Nhà thơ sử dụng một nhịp điệu đều đặn để tạo hiệu ứng êm dịu.)
  • Động từ:

    • The city meters water usage to encourage conservation. (Thành phố đo lượng nước sử dụng bằng đồng hồ để khuyến khích tiết kiệm.)
    • All outgoing mail must be metered before it is sent. (Tất cả thư từ gửi đi phải được đóng dấu tính cước trước khi gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the meter": Được tính tiền theo đồng hồ (thường dùng cho taxi).
    • Make sure the taxi driver has the meter on. (Hãy đảm bảo tài xế taxi đã bật đồng hồ tính tiền.)
  • "To work against the meter": Làm việc dưới áp lực thời gian (thường thời gian giới hạn).
    • Journalists often work against the meter to meet deadlines. (Các nhà báo thường làm việc dưới áp lực thời gian để kịp hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric (adj): Thuộc về hệ mét.
    • Most countries use the metric system. (Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét.)
  • Metre (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Anh) của "meter" với nghĩa đơn vị đo lường hoặc nhịp thơ.
  • Parking meter (n): Đồng hồ tính tiền đỗ xe.
    • Don't forget to put coins in the parking meter. (Đừng quên bỏ tiền xu vào đồng hồ tính tiền đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ đo): Gauge, measuring device.
  • Danh từ (nhịp điệu): Rhythm, cadence.
  • Động từ (đo lường): Measure, gauge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meter out: Phân phát, chia ra từng phần một cách kiểm soát hoặc chính xác.
    • The judge metered out a harsh sentence. (Vị thẩm phán đã tuyên một bản án nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be running on a meter: Đang được tính tiền theo thời gian hoặc mức sử dụng (như taxi, dịch vụ theo giờ).
    • We need to hurry, the lawyer is running on a meter. (Chúng ta cần nhanh lên, luật sư đang tính tiền theo giờ.)
meter

A parking meter stands next to a car on a city street.

danh từ
  1. cái đo; cái đòng hồ đo; người đo ((thường) trong từ ghép)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) metre