mater

/'meitə/
Học thuật
Thân thiện
mater

The young boy called out "Mater!" as he ran across the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Mẹ: Một từ lóng, chủ yếu được sử dụng bởi học sinh nam tại các trường tư thụcAnh, để chỉ mẹ của mình. Từ này sắc thái hơi mang tính chất của một tầng lớp xã hội cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I must write a letter to my mater this weekend. (Tôi phải viết thư cho mẹ tôi cuối tuần này.)
    • His mater is sending a care package to school. (Mẹ của cậu ấy đang gửi một gói quà đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "my mater": mẹ của tôi (cách nói thân mật, phần hơi giả tạo).
    • My mater said I could go. (Mẹ tôi nói tôi có thể đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alma mater (n): trường đại học hoặc trường trung học của một người (nghĩa gốc Latin "người mẹ nuôi dưỡng").
    • He returned to his alma mater to give a speech. (Anh ấy trở lại trường của mình để phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mother: mẹ (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Mum/Mom: mẹ (từ thân mật, phổ biến trong gia đình).
Lưu ý
  • Từ "mater" này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại phổ thông. chủ yếu gắn liền với hình ảnh học sinh nam tại các trường nội trú tư thục kiểu Anh (như mô tả trong các tiểu thuyết) có thể nghe có vẻ giả tạo hoặc hài hước nếu dùng ngoài ngữ cảnh đó.
  • Không nhầm lẫn với từ "mater" trong cụm từ Latin "alma mater", một từ hoàn toàn riêng biệt phổ biến hơn nhiều.
mater

The young boy called out "Mater!" as he ran across the field.

danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mẹ, bà bô, via