mater

/'meitə/
danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mẹ, bà bô, via

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mater"

mater
The young boy called out "Mater!" as he ran across the field.