mmpi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - MMPI (viết tắt của Minnesota Multiphasic Personality Inventory): Một bài kiểm tra tâm lý tiêu chuẩn hóa dùng để đánh giá các đặc điểm và rối loạn nhân cách. Nó bao gồm 550 câu hỏi mô tả cảm xúc hoặc hành vi, yêu cầu người làm bài trả lời "đồng ý" hoặc "không đồng ý". Các thang đo khác nhau được phát triển từ các câu hỏi của MMPI để ước lượng các nét tính cách và phẩm chất nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã thực hiện bài MMPI để đánh giá các đặc điểm nhân cách của bệnh nhân.)
- (Nhiều nghiên cứu lâm sàng dựa vào MMPI để chẩn đoán các tình trạng sức khỏe tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "MMPI-2": Phiên bản cập nhật của bài kiểm tra, được sử dụng rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng.
- The MMPI-2 includes additional validity scales to detect response bias. (MMPI-2 bao gồm các thang đo hiệu lực bổ sung để phát hiện sự thiên lệch trong câu trả lời.)
- "MMPI-A": Phiên bản dành cho thanh thiếu niên.
- The MMPI-A is adapted for adolescents aged 14 to 18. (MMPI-A được điều chỉnh cho thanh thiếu niên từ 14 đến 18 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Minnesota Multiphasic Personality Inventory (danh từ): Tên đầy đủ của bài kiểm tra.
- Psychometric test (danh từ): Bài kiểm tra tâm lý, một thuật ngữ chung cho các công cụ đánh giá như MMPI.
Từ đồng nghĩa
- Personality inventory (danh từ): Bảng kiểm kê nhân cách, một loại bài kiểm tra tâm lý tương tự.
- Self-report questionnaire (danh từ): Bảng câu hỏi tự báo cáo, trong đó người tham gia tự đánh giá bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Administer the MMPI: Thực hiện bài MMPI.
- The clinician administered the MMPI to the patient. (Bác sĩ lâm sàng đã thực hiện bài MMPI cho bệnh nhân.)
- Score the MMPI: Chấm điểm bài MMPI.
- The technician scored the MMPI and generated a profile. (Kỹ thuật viên đã chấm điểm MMPI và tạo ra một hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
- "MMPI profile": Hồ sơ kết quả của bài MMPI, thể hiện các thang đo nhân cách.
- The MMPI profile indicated elevated scores on the depression scale. (Hồ sơ MMPI cho thấy điểm số cao trên thang đo trầm cảm.)