mp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát quân sự: "mp" là viết tắt của "military police", chỉ lực lượng cảnh sát trong quân đội có nhiệm vụ duy trì kỷ luật, bảo vệ an ninh và canh giữ tù binh.
- Thành viên của cảnh sát quân sự: "mp" cũng dùng để chỉ một cá nhân cụ thể trong lực lượng này, người có nhiệm vụ giám sát binh lính và canh giữ tù nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mp patrols the military base every night. (Cảnh sát quân sự tuần tra căn cứ quân sự mỗi đêm.)
- He was arrested by an mp for breaking curfew. (Anh ta bị một cảnh sát quân sự bắt vì vi phạm lệnh giới nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call the mp": gọi cảnh sát quân sự.
- If there is a fight, soldiers should call the mp immediately. (Nếu có ẩu đả, binh lính nên gọi cảnh sát quân sự ngay lập tức.)
"mp escort": hộ tống bởi cảnh sát quân sự.
- The prisoner was taken to the court under an mp escort. (Tù nhân được đưa ra tòa dưới sự hộ tống của cảnh sát quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Military police (n): cảnh sát quân sự (dạng đầy đủ của "mp").
- The military police enforce discipline in the army. (Cảnh sát quân sự thực thi kỷ luật trong quân đội.)
MPs (n): dạng số nhiều của "mp", chỉ nhiều cảnh sát quân sự.
- Several MPs were stationed at the gate. (Nhiều cảnh sát quân sự đã được bố trí tại cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Military officer: sĩ quan quân đội (nhưng không chuyên về cảnh sát quân sự).
- Guard: lính gác, người canh giữ (thường không có quyền hạn như mp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho "mp", vì đây là danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "mp", vì từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự.