mib

mib

A student checks the file size, which is 1.5 mib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị thông tin: "mib" viết tắt của "mebibyte" (MiB), một đơn vị đo lường dung lượng thông tin kỹ thuật số. Một mib tương đương với 1.048.576 byte (2^20 byte) hoặc 1024 kibibyte (KiB). Đơn vị này thường được dùng trong lĩnh vực máy tính để biểu thị dung lượng bộ nhớ hoặc lưu trữ dữ liệu một cách chính xác, khác với megabyte (MB) 1.000.000 byte.
dụ sử dụng
  • (Kích thước tệp tin 5 mib, lớn hơn một chút so với 5 megabyte.)
  • (Các -đun RAM thường được đo bằng mib, chẳng hạn như 1024 mib cho 1 gibibyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mib" trong bối cảnh kỹ thuật: Khi so sánh với megabyte (MB), "mib" thường được dùng để tránh nhầm lẫn giữa hệ thập phân (hệ 10) hệ nhị phân (hệ 2). dụ, ổ cứng 500 GB thực tế chỉ khoảng 476.8 mib.
    • The operating system reports the disk capacity in mib, while the manufacturer uses gigabytes. (Hệ điều hành báo cáo dung lượng đĩa bằng mib, trong khi nhà sản xuất dùng gigabyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Mebibyte (MiB): dạng viết đầy đủ của "mib", thường được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật.
    • A mebibyte is a unit of digital information. (Một mebibyte một đơn vị thông tin kỹ thuật số.)
  • Gibibyte (GiB): đơn vị lớn hơn, tương đương 1024 mib.
    • 1 gibibyte equals 1024 mebibytes. (1 gibibyte bằng 1024 mebibyte.)
  • Kibibyte (KiB): đơn vị nhỏ hơn, tương đương 1/1024 mib.
    • 1024 kibibytes make one mebibyte. (1024 kibibyte tạo thành một mebibyte.)
Từ đồng nghĩa
  • Mebibyte (MiB): tên gọi chính thức đầy đủ.
  • 1.048.576 byte: mô tả chính xác số byte của một mib.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "mib" danh từ kỹ thuật không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "mib".