mb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viết tắt của Megabyte: Đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.000.000 byte (theo hệ thập phân) hoặc 1.048.576 byte (theo hệ nhị phân). Thường dùng để chỉ dung lượng bộ nhớ hoặc kích thước tệp tin.
- Viết tắt của Megabit: Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, tương đương 1.000.000 bit. Thường dùng trong băng thông mạng.
- Viết tắt của Bachelor of Medicine: Bằng cử nhân y khoa, một học vị trong lĩnh vực y học.
Ví dụ sử dụng
Megabyte:
- This file is 5 MB in size. (Tệp tin này có kích thước 5 MB.)
- My phone has 128 MB of free storage. (Điện thoại của tôi có 128 MB dung lượng trống.)
Megabit:
- The internet speed is 100 Mbps. (Tốc độ internet là 100 Mbps.)
Bằng y khoa:
- He earned his MB from Oxford University. (Anh ấy đã nhận bằng MB từ Đại học Oxford.)
Các cách sử dụng nâng cao
"MB" trong công nghệ: Thường xuất hiện trong các thông số kỹ thuật, như RAM, ổ cứng, hoặc tệp đa phương tiện.
- The video is compressed to 10 MB for easy sharing. (Video được nén xuống còn 10 MB để dễ chia sẻ.)
"MB" trong y học: Được dùng như một danh hiệu chuyên môn, thường đi kèm với tên bác sĩ.
- Dr. Smith, MB, will perform the surgery. (Bác sĩ Smith, MB, sẽ thực hiện ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Mb (viết tắt của Megabit): Khác với MB (Megabyte), ký tự 'b' thường viết thường chỉ bit, còn 'B' viết hoa chỉ byte.
- 1 MB = 8 Mb (1 megabyte = 8 megabit)
- MiB (Mebibyte): Đơn vị nhị phân chính xác, 1 MiB = 1.048.576 byte, thường dùng trong hệ điều hành.
Từ đồng nghĩa
- Megabyte: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay bằng "million bytes" (triệu byte) trong ngữ cảnh không chính thức.
- Bachelor of Medicine: "bằng cử nhân y khoa" hoặc "bằng MBBS" (ở một số nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cho "mb" vì đây là từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "mb".