model t

model t

A family drives a black Model T down a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (không đếm được):
    • Model T: Một mẫu xe hơi đầu tiên được sản xuất rộng rãi, chạy bằng động cơ xăng, do Henry Ford sản xuất hàng loạt từ năm 1908 đến 1927. Đây biểu tượng của cuộc cách mạng công nghiệp trong ngành ô tô.
dụ sử dụng
  • (Model T đã cách mạng hóa giao thông vận tải vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Model T của Henry Ford giá phải chăng cho nhiều gia đình Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Model T" thường được dùng để chỉ một điều đó mang tính tiên phong hoặc đặt nền móng cho sự phát triển sau này.
    • The Model T of smartphones would be the early iPhone models. (Model T của điện thoại thông minh có thể các mẫu iPhone đời đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Model T Ford (Danh từ riêng): cũng tên gọi của chiếc xe này, nhấn mạnh nhà sản xuất.
    • He restored a vintage Model T Ford. (Anh ấy đã phục chế một chiếc Model T Ford cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin Lizzie (Danh từ riêng, thân mật): tên gọi thân thuộc của Model T.

    • My grandfather used to drive a Tin Lizzie. (Ông tôi từng lái một chiếc Tin Lizzie.)
  • Flivver (Danh từ riêng, lỗi thời): một tên gọi khác cho Model T.

    • The flivver was a common sight on American roads. (Chiếc flivver cảnh tượng phổ biến trên đường Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Model T era (Cụm danh từ): thời đại Model T, chỉ giai đoạn đầu thế kỷ 20 khi xe này thống trị thị trường.
    • The Model T era marked the beginning of mass automobile ownership. (Thời đại Model T đánh dấu sự khởi đầu của sở hữu ô tô đại chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • As reliable as a Model T (Thành ngữ so sánh): rất đáng tin cậy, bền bỉ.
    • This old tractor is as reliable as a Model T. (Chiếc máy kéo này đáng tin cậy như một chiếc Model T.)