mods

mods

A group of mods park their motor scooters outside a café.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phong trào thanh niên Mod: "Mods" một tiểu văn hóa thanh niên bắt nguồn từ Luân Đôn vào đầu những năm 1960. Đây phong trào của tầng lớp lao động, nổi bật với phong cách ăn mặc cầu kỳ, tóc ngắn, nghe nhạc rhythm and blues di chuyển bằng xe tay ga.
dụ sử dụng
  • (Những người Mod nổi tiếng với những bộ vest lịch lãm tình yêu dành cho xe tay ga.)
  • (Vào những năm 1960, người Mod thường xung đột với người Rocker trên đường phố Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mod culture": văn hóa Mod, bao gồm âm nhạc, thời trang lối sống.
    • Mod culture had a significant influence on British fashion. (Văn hóa Mod ảnh hưởng đáng kể đến thời trang Anh.)
  • "Mod revival": sự hồi sinh của phong trào Mod, thường xảy ra vào những thập kỷ sau.
    • The mod revival of the late 1970s brought back the style. (Sự hồi sinh của Mod vào cuối những năm 1970 đã đưa phong cách này trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mod (danh từ số ít): một thành viên của tiểu văn hóa Mod.
    • He dressed like a typical mod. (Anh ấy ăn mặc như một người Mod điển hình.)
  • Modernist (danh từ): người theo chủ nghĩa hiện đại, đôi khi được dùng để chỉ người Mod.
    • The mods were also known as modernists. (Người Mod còn được gọi là những người theo chủ nghĩa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Youth subculture: tiểu văn hóa thanh niên.
  • Fashion movement: phong trào thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress like a mod: ăn mặc như người Mod.
    • She decided to dress like a mod for the party. ( ấy quyết định ăn mặc như người Mod cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan