medici
Định nghĩa
Danh từ riêng số nhiều: - Dòng họ Medici: Một gia đình quý tộc người Ý, nổi tiếng là những thương gia và chủ ngân hàng quyền lực, đã cai trị thành phố Firenze (Florence) vào thế kỷ 15. Họ là những người bảo trợ lớn cho nghệ thuật và văn hóa Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng họ Medici là một trong những gia đình quyền lực nhất ở Ý thời Phục Hưng.)
- (Nhiều nghệ sĩ vĩ đại, như Michelangelo và Leonardo da Vinci, đã làm việc dưới sự bảo trợ của dòng họ Medici.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The House of Medici": Một cách gọi trang trọng khác cho dòng họ Medici, nhấn mạnh vai trò hoàng tộc hoặc triều đại của họ.
- The House of Medici produced three popes and two queens of France. (Dòng họ Medici đã sinh ra ba giáo hoàng và hai nữ hoàng nước Pháp.)
"Medici family": Cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ dòng họ, bao gồm nhiều thế hệ.
- The Medici family's wealth came from banking and trade. (Sự giàu có của dòng họ Medici đến từ ngân hàng và thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Medicean (tính từ): Thuộc về dòng họ Medici.
- The Medicean period in Florence was a golden age of art. (Thời kỳ Medici ở Firenze là một thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật.)
Medici Pope: Giáo hoàng xuất thân từ dòng họ Medici (ví dụ: Giáo hoàng Leo X, Clement VII).
Từ đồng nghĩa
- Dynasty: triều đại (thường dùng để chỉ một gia đình cai trị lâu dài).
- Patronage family: gia đình bảo trợ (ám chỉ vai trò hỗ trợ nghệ thuật của họ).
Các cụm từ liên quan
- Medici Bank: Ngân hàng Medici, một trong những ngân hàng lớn nhất châu Âu thời bấy giờ.
- The Medici Bank had branches in major European cities. (Ngân hàng Medici có chi nhánh ở các thành phố lớn của châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- "A Medici of the arts": Một người bảo trợ nghệ thuật hào phóng và quyền lực, giống như dòng họ Medici.
- The billionaire was called a Medici of the arts for his generous donations to museums. (Tỷ phú đó được gọi là một Medici của nghệ thuật vì những khoản quyên góp hào phóng của ông cho các bảo tàng.)