modèle

Học thuật
Thân thiện
modèle

L'artiste dessine un modèle dans un atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mẫu, kiểu: Vật hoặc người được dùng làm chuẩn mực để sao chép, bắt chước hoặc học theo.
    • Mô hình: Một bản sao thu nhỏ, đơn giản hóa của một vật thể hoặc hệ thống, dùng để nghiên cứu, trưng bày hoặc giải thích.
    • (Nghĩa bóng) Kiểu mẫu, gương mẫu: Người hoặc vật được coi là lý tưởng, hoàn hảo để noi theo.
  2. Tính từ:

    • Làm mẫu, mẫu mực: phẩm chất hoặc đặc điểm xuất sắc, đáng để làm ví dụ hoặc noi theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le designer présente son nouveau modèle de robe. (Nhà thiết kế trình làng mẫu váy mới của anh ấy.)
    • Il a construit un modèle réduit de la Tour Eiffel. (Anh ấy đã xây dựng một mô hình thu nhỏ của tháp Eiffel.)
    • Cet enseignant est un modèle de patience. (Giáo viên nàymột kiểu mẫu về lòng kiên nhẫn.)
  • Tính từ:

    • C'est un élève modèle. (Đómột học sinh gương mẫu.)
    • Nous avons visité une ferme modèle. (Chúng tôi đã thăm một trang trại kiểu mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de modèle": làm mẫu, làm gương.

    • Son courage sert de modèle à toute l'équipe. (Lòng dũng cảm của anh ấytấm gương cho toàn đội.)
  • "suivre le modèle de": noi theo mẫu/mô hình của.

    • Ce pays suit le modèle économique de son voisin. (Đất nước này noi theo mô hình kinh tế của nước láng giềng.)
  • "hors modèle": không theo mẫu, độc đáo.

    • Une création hors modèle. (Một sáng tạo không theo mẫu có sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Modéliser (động từ): Tạo mô hình, mô hình hóa.

    • Modéliser un phénomène climatique. (Mô hình hóa một hiện tượng khí hậu.)
  • Modélisation (danh từ giống cái): Sự mô hình hóa.

  • Modéliste (danh từ): Người tạo mẫu (thời trang), người làm mô hình.
Từ đồng nghĩa
  • Exemple (danh từ): ví dụ, gương mẫu.
  • Patron (danh từ): mẫu (cắt may), ông chủ.
  • Maquette (danh từ giống cái): mô hình, ma-két.
  • Parangon (danh từ giống đực): mẫu mực hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ 'modèle' trong tiếng Pháp theo cách thức của động từ tiếng Anh. Các cụm từ được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan
  • Être un modèle de vertu: Là tấm gương đạo đức mẫu mực.
  • Se modeler sur quelqu'un: Noi theo, bắt chước ai đó.
    • Le jeune frère se modèle sur son aîné. (Cậu em trai noi theo anh mình.)
modèle

L'artiste dessine un modèle dans un atelier.

danh từ giống đực
  1. mẫu, kiểu
    • Modèle de dessin
      mẫu vẽ
    • Figure dessinée suivant le modèle nu
      hình vẽ theo mẫu khỏa thân
  2. mô hình
    • Modèle d'avion
      mô hình máy bay
  3. (nghĩa bóng) kiểu mẫu
tính từ
  1. làm mẫu
    • Echantillon modèle
      hàng làm mẫu
  2. (nghĩa bóng) kiểu mẫu
    • Ecoliers modèles
      học sinh kiểu mẫu