moere

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phá cạn, lạch cạn: Chỉ một loại kênh, mương hoặc lạch nước nông, thường được tìm thấycác vùng đất trồng trọt ven biển. Từ này thuộc về phương ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs drainent l'eau vers la moere. (Những người nông dân dẫn nước ra phá cạn.)
    • La moere est typique des paysages maraîchers de cette région côtière. (Lạch cạnđặc trưng của cảnh quan trồng rauvùng ven biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en moere": dẫn nước vào phá/lạch cạn.
    • Il faut mettre cette eau de pluie en moere. (Cần phải dẫn lượng nước mưa này vào lạch cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruisseau (nm): con lạch, suối nhỏ (từ phổ thông hơn).
  • Fossé (nm): mương, rãnh.
  • Canal (nm): kênh, mương đào.
Từ đồng nghĩa
  • Chenal (nm): lạch, luồng nước (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Rigole (nf): rãnh nước nhỏ.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Moere" là một từ thuộc phương ngữ, chủ yếu được sử dụngmột số vùng nhất định của Pháp, đặc biệtcác vùng ven biển hoạt động nông nghiệp. không phải là từ phổ biến trong tiếng Pháp toàn dân.
danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) phá cạn, lạch cạn (ở vùng bãi biển trồng trọt dược)