mer

Học thuật
Thân thiện
mer

La famille joue au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Biển: Khối nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, nhỏ hơn đại dương.
    • (Nghĩa rộng) Một khối lượng, một khoảng rộng lớn của một thứ đó: Dùng để so sánh với sự mênh mông, rộng lớn của biển.
    • (Nghĩa bóng) Sự dồi dào, cường độ mãnh liệt của cảm xúc hoặc trạng thái: Thường chỉ những thứ cường độ rất mạnh, khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'eau de mer est salée. (Nước biển thì mặn.)
    • Nous aimons nous promener au bord de la mer. (Chúng tôi thích đi dạo ven biển.)
    • Une mer de sable s'étendait devant eux. (Một biển cát trải dài trước mặt họ.)
    • Il était submergé par une mer de soucis. (Anh ấy bị nhấn chìm trong một biển lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce n'est pas la mer à boire": (Thành ngữ) Việc đó không khó khăn lắm đâu, không phảiđiều không thể làm được.

    • Répare cette étagère, ce n'est pas la mer à boire ! (Sửa cái giá sách đó đi, khó lắm đâu!)
  • "Homme de mer": Người làm nghề biển (thủy thủ, ngư dân...).

    • Mon grand-père était un homme de mer expérimenté. (Ông tôimột người đi biển dày dạn kinh nghiệm.)
  • "Prendre la mer": Ra khơi, bắt đầu một chuyến đi bằng đường biển.

    • Le navire prendra la mer à l'aube. (Con tàu sẽ ra khơi vào lúc bình minh.)
  • "Être/Se retrouver en pleine mer": Ở giữa biển khơi, xa đất liền.

    • Le bateau de pêche a eu une panne en pleine mer. (Tàu đánh cá bị hỏng máy giữa biển khơi.)
Biến thể từ liên quan
  • Marin, Marine (adj): (Thuộc về) biển, hàng hải.
    • Le climat marin (khí hậu biển)
  • Maritime (adj): (Thuộc về) biển, ven biển, hàng hải.
    • Le commerce maritime (thương mại hàng hải)
  • Amiral (nm): Đô đốc (chỉ huy hạm đội).
  • Marée (nf): Thủy triều.
  • Océan (nm): Đại dương (lớn hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Océan (nm): Đại dương (thường lớn hơn).
  • Flot (nm): Làn sóng, dòng nước (thơ ca).
  • Onde (nf): Làn sóng (văn chương).
Các cụm từ cố định liên quan
  • Haute mer / Pleine mer: Biển khơi, vùng biển quốc tế không thuộc quyền tài phán của quốc gia nào.
  • Mal de mer: Say sóng.
    • Il a le mal de mer dès que le bateau bouge. (Anh ấy bị say sóng ngay khi con tàu chuyển động.)
  • Un homme à la mer!: (Hô hoán) Có người rơi xuống biển! / (Nghĩa bóng) Một người đang gặp tình thế bối rối, lúng túng.
  • Terre et mer: Đất liền biển cả, chỉ toàn bộ lãnh thổ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le pied marin: Đứng vững trên tàu (không bị say sóng); (nghĩa bóng) vững vàng trong một tình huống khó khăn.
  • Faire des ronds dans l'eau: (Nghĩa đen: tạo ra những vòng tròn trong nước) Hành động không đạt được kết quả , như ném đá xuống nước.
  • Être au bord de la crise de nerfs: (Không trực tiếp với "mer") Sắp bị suy sụp thần kinh, căng thẳng tột độ (có thể liên tưởng đến sóng gió cảm xúc).
mer

La famille joue au bord de la mer.

danh từ giống cái
  1. biển
    • L'eau de mer
      nước biển
    • Une mer de sable
      (nghĩa rộng) một biển cát
    • La mer des passions
      (nghĩa bóng) biển dục vọng
    • armée de mer
      hải quân
    • ce n'est pas la mer à boire
      khó lắm đâu
    • haute mer
      biển khơi
    • homme de mer
      người làm nghề biển
    • la mer est courte; la mer est creuse
      sóng cao
    • la mer se lève; la mer se fait
      biển bắt đầu động
    • la mer tombe
      bớt sóng
    • mal de mer
      say sóng
    • paquet de mer
      sóng tràn lên boong
    • pleine mer
      biển khơi
    • prendre la mer
      bắt đầu ra khơi
    • salé comme la mer
      mặn chát
    • tenir la mer
      ngoài khơi
    • un homme à la mer
      người rơi xuống biển
    • voguer en pleine mer
      đang đi giữa biển