mer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Biển: Khối nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, nhỏ hơn đại dương.
- (Nghĩa rộng) Một khối lượng, một khoảng rộng lớn của một thứ gì đó: Dùng để so sánh với sự mênh mông, rộng lớn của biển.
- (Nghĩa bóng) Sự dồi dào, cường độ mãnh liệt của cảm xúc hoặc trạng thái: Thường chỉ những thứ có cường độ rất mạnh, khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'eau de mer est salée. (Nước biển thì mặn.)
- Nous aimons nous promener au bord de la mer. (Chúng tôi thích đi dạo ven biển.)
- Une mer de sable s'étendait devant eux. (Một biển cát trải dài trước mặt họ.)
- Il était submergé par une mer de soucis. (Anh ấy bị nhấn chìm trong một biển lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ce n'est pas la mer à boire": (Thành ngữ) Việc đó không khó khăn lắm đâu, không phải là điều không thể làm được.
- Répare cette étagère, ce n'est pas la mer à boire ! (Sửa cái giá sách đó đi, có gì khó lắm đâu!)
"Homme de mer": Người làm nghề biển (thủy thủ, ngư dân...).
- Mon grand-père était un homme de mer expérimenté. (Ông tôi là một người đi biển dày dạn kinh nghiệm.)
"Prendre la mer": Ra khơi, bắt đầu một chuyến đi bằng đường biển.
- Le navire prendra la mer à l'aube. (Con tàu sẽ ra khơi vào lúc bình minh.)
"Être/Se retrouver en pleine mer": Ở giữa biển khơi, xa đất liền.
- Le bateau de pêche a eu une panne en pleine mer. (Tàu đánh cá bị hỏng máy giữa biển khơi.)
Biến thể và từ liên quan
- Marin, Marine (adj): (Thuộc về) biển, hàng hải.
- Le climat marin (khí hậu biển)
- Maritime (adj): (Thuộc về) biển, ven biển, hàng hải.
- Le commerce maritime (thương mại hàng hải)
- Amiral (nm): Đô đốc (chỉ huy hạm đội).
- Marée (nf): Thủy triều.
- Océan (nm): Đại dương (lớn hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Océan (nm): Đại dương (thường lớn hơn).
- Flot (nm): Làn sóng, dòng nước (thơ ca).
- Onde (nf): Làn sóng (văn chương).
Các cụm từ cố định liên quan
- Haute mer / Pleine mer: Biển khơi, vùng biển quốc tế không thuộc quyền tài phán của quốc gia nào.
- Mal de mer: Say sóng.
- Il a le mal de mer dès que le bateau bouge. (Anh ấy bị say sóng ngay khi con tàu chuyển động.)
- Un homme à la mer!: (Hô hoán) Có người rơi xuống biển! / (Nghĩa bóng) Một người đang gặp tình thế bối rối, lúng túng.
- Terre et mer: Đất liền và biển cả, chỉ toàn bộ lãnh thổ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le pied marin: Đứng vững trên tàu (không bị say sóng); (nghĩa bóng) vững vàng trong một tình huống khó khăn.
- Faire des ronds dans l'eau: (Nghĩa đen: tạo ra những vòng tròn trong nước) Hành động mà không đạt được kết quả gì, như ném đá xuống nước.
- Être au bord de la crise de nerfs: (Không trực tiếp với "mer") Sắp bị suy sụp thần kinh, căng thẳng tột độ (có thể liên tưởng đến sóng gió cảm xúc).
danh từ giống cái
- biển
- L'eau de mernước biển
- Une mer de sable(nghĩa rộng) một biển cát
- La mer des passions(nghĩa bóng) biển dục vọng
- armée de merhải quân
- ce n'est pas la mer à boirecó gì khó lắm đâu
- haute merbiển khơi
- homme de merngười làm nghề biển
- la mer est courte; la mer est creusesóng cao
- la mer se lève; la mer se faitbiển bắt đầu động
- la mer tombebớt sóng
- mal de mersay sóng
- paquet de mersóng tràn lên boong
- pleine merbiển khơi
- prendre la merbắt đầu ra khơi
- salé comme la mermặn chát
- tenir la merở ngoài khơi
- un homme à la merngười rơi xuống biển
- voguer en pleine merđang đi giữa biển