muer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lột xác, thay lông, thay sừng: Chỉ hành động của một số loài động vật khi chúng thay thế lớp da, bộ lông, hoặc sừng cũ bằng một lớp mới trong quá trình phát triển.
- Vỡ tiếng: Chỉ sự thay đổi giọng nói, thường ở tuổi dậy thì, khi giọng trở nên trầm hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le serpent mue chaque année. (Con rắn lột xác mỗi năm.)
- Les oiseaux muent au printemps. (Những con chim thay lông vào mùa xuân.)
- À l'adolescence, la voix du garçon mue. (Ở tuổi thiếu niên, giọng của cậu bé vỡ tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en train de muer": đang trong quá trình lột xác/thay lông/vỡ tiếng.
- Ce cerf est en train de muer, ses nouveaux bois poussent. (Con hươu này đang thay sừng, những nhánh sừng mới đang mọc ra.)
"La mue" (danh từ giống cái): quá trình lột xác, thay lông; sự vỡ tiếng.
- La mue est une période délicate pour l'oiseau. (Giai đoạn thay lông là một thời kỳ khó khăn đối với con chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Mue (n.f): Sự lột xác, sự thay lông; thời kỳ vỡ tiếng.
- Muer chỉ được dùng như một nội động từ. Không có dạng chuyển thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Changer de peau: thay da (đối với lột xác).
- Changer de plumage: thay bộ lông (đối với chim).
- Muer la voix: vỡ giọng (cách diễn đạt khác cho "vỡ tiếng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- lột xác, thay lông, thay sừng
- Serpent qui muerắn lột xác
- vỡ tiếng