muer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lột xác, thay lông, thay sừng: Chỉ hành động của một số loài động vật khi chúng thay thế lớp da, bộ lông, hoặc sừng bằng một lớp mới trong quá trình phát triển.
    • Vỡ tiếng: Chỉ sự thay đổi giọng nói, thườngtuổi dậy thì, khi giọng trở nên trầm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le serpent mue chaque année. (Con rắn lột xác mỗi năm.)
    • Les oiseaux muent au printemps. (Những con chim thay lông vào mùa xuân.)
    • À l'adolescence, la voix du garçon mue. (Ở tuổi thiếu niên, giọng của cậu bé vỡ tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de muer": đang trong quá trình lột xác/thay lông/vỡ tiếng.

    • Ce cerf est en train de muer, ses nouveaux bois poussent. (Con hươu này đang thay sừng, những nhánh sừng mới đang mọc ra.)
  • "La mue" (danh từ giống cái): quá trình lột xác, thay lông; sự vỡ tiếng.

    • La mue est une période délicate pour l'oiseau. (Giai đoạn thay lôngmột thời kỳ khó khăn đối với con chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Mue (n.f): Sự lột xác, sự thay lông; thời kỳ vỡ tiếng.
  • Muer chỉ được dùng như một nội động từ. Không dạng chuyển thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Changer de peau: thay da (đối với lột xác).
  • Changer de plumage: thay bộ lông (đối với chim).
  • Muer la voix: vỡ giọng (cách diễn đạt khác cho "vỡ tiếng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. lột xác, thay lông, thay sừng
    • Serpent qui mue
      rắn lột xác
  2. vỡ tiếng