moire

Học thuật
Thân thiện
moire

Une écharpe en moire brille doucement à la lumière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải nhiễu: Một loại vải lụa, thường bề mặt láng bóng ánh lấp lánh, được tạo ra bằng cách dệt các sợi xoắn lại với nhau theo một kỹ thuật đặc biệt.
    • Ánh lóng lánh, ánh nhiễu: Hiệu ứng quang học lấp lánh, thay đổi màu sắc khi nhìn từ các góc độ khác nhau, thường thấy trên vải hoặc bề mặt kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une robe en moire bleue. ( ấy mặc một chiếc váy bằng vải nhiễu màu xanh.)
    • La moire de cette étoffe est magnifique. (Ánh nhiễu của tấm vải này thật tuyệt đẹp.)
    • On utilisait autrefois la moire pour les vêtements de cérémonie. (Ngày xưa, người ta thường dùng vải nhiễu cho quần áo nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet de moire" (hiệu ứng nhiễu): Một hiệu ứng quang học không mong muốn, thường xuất hiện trong nhiếp ảnh hoặc in ấn khi hai mẫu hình lặp lại chồng lên nhau, tạo ra các vân sáng tối hoặc màu sắc biến đổi.
    • La photo présente un effet de moire à la chemise rayée du sujet. (Bức ảnh hiệu ứng nhiễu do chiếc áo sọc của đối tượng chụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Moiré (tính từ): ánh nhiễu, hiệu ứng lấp lánh như vải nhiễu.
    • Un tissu moiré. (Một loại vải ánh nhiễu.)
  • Moirer (động từ): Tạo hiệu ứng nhiễu, làm cho ánh lấp lánh như vải nhiễu.
    • Moirer une étoffe. (Tạo ánh nhiễu cho một tấm vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatoyance (danh từ giống cái): Ánh lóng lánh, hiệu ứng thay đổi màu sắc như trên mắt mèo hoặc một số loại đá quý.
  • Changeant (tính từ): Thay đổi, chỉ màu sắc thay đổi theo góc nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "moire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moire")

moire

Une écharpe en moire brille doucement à la lumière.

danh từ giống cái
  1. (vải) nhiễu
  2. cát nhiễu
  3. ánh lóng lánh