moghul
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của triều đại Hồi giáo cai trị Ấn Độ cho đến năm 1857: "Moghul" dùng để chỉ một người thuộc về triều đại Mô-gôn (Mughal), một triều đại Hồi giáo nổi tiếng đã cai trị phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ từ đầu thế kỷ 16 cho đến giữa thế kỷ 19.
- Người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn: Trong ngữ cảnh hiện đại, "moghul" cũng được dùng để chỉ một người rất giàu có, quyền lực, hoặc có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó (thường là kinh doanh, truyền thông, hoặc giải trí).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa lịch sử:
- The last Moghul emperor was Bahadur Shah Zafar. (Hoàng đế Mô-gôn cuối cùng là Bahadur Shah Zafar.)
- The Moghul dynasty built the Taj Mahal. (Triều đại Mô-gôn đã xây dựng Taj Mahal.)
Nghĩa hiện đại (quyền lực):
- He is a media moghul who owns several newspapers. (Ông ta là một ông trùm truyền thông sở hữu nhiều tờ báo.)
- The real estate moghul bought a huge mansion in the city. (Ông trùm bất động sản đã mua một dinh thự lớn trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moghul" trong văn hóa và lịch sử: Từ này thường được viết hoa (Moghul) khi chỉ triều đại cụ thể, và viết thường (moghul) khi chỉ một người quyền lực trong kinh doanh.
- The Moghul Empire was known for its art and architecture. (Đế chế Mô-gôn nổi tiếng với nghệ thuật và kiến trúc.)
- She became a fashion moghul after launching her own brand. (Cô ấy trở thành một ông trùm thời trang sau khi ra mắt thương hiệu riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Mughal (danh từ, tính từ): Cách viết thay thế phổ biến của "Moghul", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
- The Mughal architecture is admired worldwide. (Kiến trúc Mughal được ngưỡng mộ trên toàn thế giới.)
Mogul (danh từ): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một người quyền lực trong kinh doanh hoặc giải trí.
- A Hollywood mogul attended the premiere. (Một ông trùm Hollywood đã tham dự buổi ra mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Emperor: hoàng đế (khi nói về triều đại Mô-gôn).
- Tycoon: ông trùm, người rất giàu có và quyền lực trong kinh doanh.
- The oil tycoon donated millions to charity. (Ông trùm dầu mỏ đã quyên góp hàng triệu cho từ thiện.)
- Magnate: nhà tài phiệt, người có ảnh hưởng lớn trong một ngành công nghiệp.
- A shipping magnate controlled the port. (Một nhà tài phiệt vận tải biển kiểm soát cảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
