mol

mol

A student calculates the number of moles in a chemistry problem.

Định nghĩa

Danh từ (khoa học): Mol đơn vị đo lường cơ bản trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) dùng để biểu thị lượng chất. Một mol của bất kỳ chất nào chứa đúng (6.022 \times 10^{23}) hạt (nguyên tử, phân tử, ion, hoặc electron), được gọi là số Avogadro. tương ứng với khối lượng phân tử của chất đó tính bằng gam.

  • dụ: 1 mol nước (H₂O) khối lượng 18 gam chứa (6.022 \times 10^{23}) phân tử nước.
dụ sử dụng
  • (The chemist carefully measured one mol of table salt to conduct the experiment.)
  • (The amount of substance in mol is often denoted by the letter "n" in chemical equations.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Số mol" (amount of substance in mol): Đại lượng đo lường lượng chất, thường dùng trong tính toán hóa học.

    • Để tính số mol, ta lấy khối lượng chất chia cho khối lượng mol. (To calculate the number of mol, divide the mass of the substance by its molar mass.)
  • "Nồng độ mol" (molar concentration): Nồng độ của một chất trong dung dịch, tính bằng số mol trên một lít dung dịch (mol/L).

    • Dung dịch axit clohidric nồng độ 1 mol/L. (The hydrochloric acid solution has a concentration of 1 mol/L.)
Biến thể từ gần giống
  • Molal (tính từ): liên quan đến nồng độ molan (mol trên kg dung môi).

    • Nồng độ molal thường được dùng trong các thí nghiệm về nhiệt động học. (Molal concentration is often used in thermodynamic experiments.)
  • Molar (tính từ): liên quan đến mol hoặc khối lượng mol.

    • Khối lượng mol của oxy 32 gam/mol. (The molar mass of oxygen is 32 grams per mol.)
Từ đồng nghĩa
  • Lượng chất (amount of substance): khái niệm chung chỉ số lượng hạt trong một mẫu vật chất.
  • Đơn vị mol (mol unit): cách gọi khác để nhấn mạnh vai trò của mol như một đơn vị đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "mol" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "mol" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.