moro

moro

A Moro fisherman casts his net into the calm sea at sunrise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Moro: "moro" dùng để chỉ một thành viên của nhóm dân tộc chủ yếu theo Hồi giáomiền nam Philippines.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Moro people have a rich cultural heritage in the southern Philippines. (Người dân tộc Moro một di sản văn hóa phong phúmiền nam Philippines.)
    • Many Moro communities rely on fishing and agriculture for their livelihood. (Nhiều cộng đồng người Moro phụ thuộc vào đánh bắt nông nghiệp để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moro conflict": cuộc xung đột liên quan đến người Moro.

    • The Moro conflict has been a long-standing issue in Philippine history. (Cuộc xung đột Moro một vấn đề kéo dài trong lịch sử Philippines.)
  • "Moro National Liberation Front": Mặt trận Giải phóng Dân tộc Moro.

    • The Moro National Liberation Front signed a peace agreement with the government. (Mặt trận Giải phóng Dân tộc Moro đã một thỏa thuận hòa bình với chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moro (adj): thuộc về người Moro.

    • The Moro culture is known for its unique music and dance. (Văn hóa Moro nổi tiếng với âm nhạc điệu nhảy độc đáo.)
  • Moroan (n): thuật ngữ hoặc ít phổ biến hơn để chỉ người Moro.

Từ đồng nghĩa
  • Muslim Filipino: người Philippines theo Hồi giáo (nhấn mạnh tôn giáo).
  • Bangsa Moro: thuật ngữ dùng để chỉ dân tộc Moro trong bối cảnh chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "moro" đây danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moro".