moiety

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nửa, một phần (xấp xỉ) bằng nhau: "moiety" chỉ một trong hai phần xấp xỉ bằng nhau của một tổng thể.
    • Một trong hai phân nhóm cơ bản của một bộ lạc: Trong nhân chủng học, "moiety" dùng để chỉ một trong hai nhóm xã hội chính tạo nên một bộ lạc.
dụ sử dụng
  • Một nửa, một phần bằng nhau:

    • The property was divided into two equal moieties between the heirs. (Tài sản được chia thành hai phần bằng nhau giữa những người thừa kế.)
    • Only a small moiety of the population supports the new policy. (Chỉ một phần nhỏ dân số ủng hộ chính sách mới.)
  • Phân nhóm bộ lạc:

    • In some tribes, marriage is only allowed between members of different moieties. (Trong một số bộ lạc, hôn nhân chỉ được phép giữa các thành viên thuộc các phân nhóm khác nhau.)
    • The moiety system regulates social organization and rituals. (Hệ thống phân nhóm điều chỉnh tổ chức xã hội các nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moiety" trong ngữ cảnh pháp : thường dùng để chỉ phần chia tài sản.

    • The court ordered the division of the estate into two moieties. (Tòa án ra lệnh chia di sản thành hai phần.)
  • "moiety" trong hóa học: đôi khi dùng để chỉ một phần của phân tử, nhưng hiếm gặp.

    • The active moiety of the drug is responsible for its therapeutic effect. (Phần hoạt tính của thuốc chịu trách nhiệm cho tác dụng điều trị của .)
Biến thể từ gần giống
  • Moieties (danh từ số nhiều): các phần bằng nhau.
    • The land was divided into several moieties. (Mảnh đất được chia thành nhiều phần bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Half: một nửa (thông dụng hơn).
  • Portion: phần, một phần.
  • Segment: đoạn, phần.
  • Subdivision: phân nhóm.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "moiety".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "moiety".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

moiety
A tribe's moiety gathers for a traditional ceremony.