moray

moray

A scuba diver observes a spotted moray peeking from a coral crevice.

Định nghĩa

Danh từ: chình moray (còn gọi là lịch biển) một loài chình thuộc họ Muraenidae, sốngvùng nước ven biển ấm. Chúng thân hình dài, màu sắc sặc sỡ loài ăn thịt hung dữ. Nhìn chung, chúng không tấn công con người nếu không bị khiêu khích, nhưng một số loài lớn có thể gây nguy hiểm nếu bị chọc tức.

dụ sử dụng
  • ( chình moray ẩn mình trong các khe đá của rạn san hô, chờ đợi con mồi.)
  • (Thợ lặn nên thận trọng khi ở gần chình moray, chúng có thể cắn nếu bị đe dọa.)
  • (Một con chình moray lớn có thể dài tới ba mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moray eel": cụm từ thường dùng để chỉ loài này, nhưng "moray" đã đủ để mô tả.

    • The moray eel is a fascinating predator. ( chình moray một loài săn mồi hấp dẫn.)
  • "Moray bite": vết cắn của chình moray, thường nguy hiểm do vi khuẩn trong miệng chúng.

    • A moray bite can cause severe infection. (Vết cắn của chình moray có thể gây nhiễm trùng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moray eel (danh từ ghép): cách gọi đầy đủ của loài này.
  • Muraenidae (danh từ khoa học): họ chình moray.
Từ đồng nghĩa
  • lịch biển: tên gọi dân gian khác ở Việt Nam.
  • Eel: chình (nói chung, nhưng "moray" một phân loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.